scouring
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động cọ rửa, chà xát: "Scouring" chỉ quá trình làm sạch một bề mặt bằng cách chà xát mạnh với bàn chải và xà phòng hoặc nước.
- Cuộc lùng sục, truy quét: "Scouring" còn có nghĩa là hành động di chuyển qua một khu vực rộng lớn để tìm kiếm thứ gì đó.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "scour"):
- Cọ rửa, chà sạch: Hành động làm sạch bằng cách chà xát mạnh.
- Lùng sục, truy tìm: Hành động tìm kiếm kỹ lưỡng trên một khu vực rộng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The scouring of the old pot took a lot of effort. (Việc cọ rửa cái nồi cũ đã tốn rất nhiều công sức.)
- The scouring of the entire area revealed nothing. (Cuộc lùng sục toàn bộ khu vực không phát hiện ra điều gì.)
Động từ:
- She is scouring the pan with steel wool. (Cô ấy đang cọ rửa cái chảo bằng bùi nhùi thép.)
- The police are scouring the neighborhood for clues. (Cảnh sát đang lùng sục khu phố để tìm manh mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scouring powder": bột cọ rửa, thường dùng để làm sạch bề mặt cứng.
- Use scouring powder to remove stubborn stains. (Dùng bột cọ rửa để loại bỏ các vết bẩn cứng đầu.)
"scouring pad": miếng cọ rửa, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại.
- A scouring pad is useful for cleaning dishes. (Miếng cọ rửa rất hữu ích để rửa bát đĩa.)
"scouring the internet": lùng sục trên internet để tìm thông tin.
- He spent hours scouring the internet for a cheap flight. (Anh ấy đã dành hàng giờ lùng sục trên internet để tìm chuyến bay giá rẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Scour (động từ): dạng nguyên thể, có nghĩa là cọ rửa hoặc lùng sục.
- We need to scour the floor before painting. (Chúng ta cần cọ rửa sàn nhà trước khi sơn.)
Scoured (tính từ): đã được cọ rửa hoặc lùng sục.
- The scoured surface was spotless. (Bề mặt đã được cọ rửa sạch bong.)
Scourer (danh từ): người hoặc vật dùng để cọ rửa (ví dụ: miếng cọ rửa).
- A steel wool scourer is very abrasive. (Miếng cọ rửa bằng bùi nhùi thép rất mài mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Cleaning (làm sạch): chỉ hành động làm sạch nói chung, nhưng ít nhấn mạnh đến việc chà xát.
- Scrubbing (chà rửa): tương tự "scouring", nhưng thường nhẹ nhàng hơn.
- Searching (tìm kiếm): chỉ hành động tìm kiếm, nhưng "scouring" nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và diện tích rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Scour out: cọ rửa sạch bên trong.
- She scoured out the inside of the oven. (Cô ấy đã cọ rửa sạch bên trong lò nướng.)
Scour away: loại bỏ bằng cách cọ rửa.
- He scoured away the rust from the old tool. (Anh ấy đã cọ rửa sạch lớp gỉ sét trên dụng cụ cũ.)
Thành ngữ liên quan
Scour the earth: lùng sục khắp nơi, tìm kiếm khắp mọi nơi.
- They scoured the earth for the missing artifact. (Họ đã lùng sục khắp nơi để tìm hiện vật bị mất.)
Scour the market: tìm kiếm kỹ lưỡng trên thị trường.
- Investors are scouring the market for good deals. (Các nhà đầu tư đang lùng sục thị trường để tìm giao dịch tốt.)