scouring

scouring

A woman is scouring a large cooking pot in the kitchen sink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động cọ rửa, chà xát: "Scouring" chỉ quá trình làm sạch một bề mặt bằng cách chà xát mạnh với bàn chải phòng hoặc nước.
    • Cuộc lùng sục, truy quét: "Scouring" còn có nghĩa hành động di chuyển qua một khu vực rộng lớn để tìm kiếm thứ đó.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "scour"):

    • Cọ rửa, chà sạch: Hành động làm sạch bằng cách chà xát mạnh.
    • Lùng sục, truy tìm: Hành động tìm kiếm kỹ lưỡng trên một khu vực rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The scouring of the old pot took a lot of effort. (Việc cọ rửa cái nồi đã tốn rất nhiều công sức.)
    • The scouring of the entire area revealed nothing. (Cuộc lùng sục toàn bộ khu vực không phát hiện ra điều .)
  • Động từ:

    • She is scouring the pan with steel wool. ( ấy đang cọ rửa cái chảo bằng bùi nhùi thép.)
    • The police are scouring the neighborhood for clues. (Cảnh sát đang lùng sục khu phố để tìm manh mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scouring powder": bột cọ rửa, thường dùng để làm sạch bề mặt cứng.

    • Use scouring powder to remove stubborn stains. (Dùng bột cọ rửa để loại bỏ các vết bẩn cứng đầu.)
  • "scouring pad": miếng cọ rửa, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại.

    • A scouring pad is useful for cleaning dishes. (Miếng cọ rửa rất hữu ích để rửa bát đĩa.)
  • "scouring the internet": lùng sục trên internet để tìm thông tin.

    • He spent hours scouring the internet for a cheap flight. (Anh ấy đã dành hàng giờ lùng sục trên internet để tìm chuyến bay giá rẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scour (động từ): dạng nguyên thể, có nghĩa cọ rửa hoặc lùng sục.

    • We need to scour the floor before painting. (Chúng ta cần cọ rửa sàn nhà trước khi sơn.)
  • Scoured (tính từ): đã được cọ rửa hoặc lùng sục.

    • The scoured surface was spotless. (Bề mặt đã được cọ rửa sạch bong.)
  • Scourer (danh từ): người hoặc vật dùng để cọ rửa ( dụ: miếng cọ rửa).

    • A steel wool scourer is very abrasive. (Miếng cọ rửa bằng bùi nhùi thép rất mài mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleaning (làm sạch): chỉ hành động làm sạch nói chung, nhưng ít nhấn mạnh đến việc chà xát.
  • Scrubbing (chà rửa): tương tự "scouring", nhưng thường nhẹ nhàng hơn.
  • Searching (tìm kiếm): chỉ hành động tìm kiếm, nhưng "scouring" nhấn mạnh sự kỹ lưỡng diện tích rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scour out: cọ rửa sạch bên trong.

    • She scoured out the inside of the oven. ( ấy đã cọ rửa sạch bên trong nướng.)
  • Scour away: loại bỏ bằng cách cọ rửa.

    • He scoured away the rust from the old tool. (Anh ấy đã cọ rửa sạch lớp gỉ sét trên dụng cụ .)
Thành ngữ liên quan
  • Scour the earth: lùng sục khắp nơi, tìm kiếm khắp mọi nơi.

    • They scoured the earth for the missing artifact. (Họ đã lùng sục khắp nơi để tìm hiện vật bị mất.)
  • Scour the market: tìm kiếm kỹ lưỡng trên thị trường.

    • Investors are scouring the market for good deals. (Các nhà đầu đang lùng sục thị trường để tìm giao dịch tốt.)