scram
/skræm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ (từ lóng):
- Cút đi!, Xéo đi!: Một mệnh lệnh thô lỗ và trực tiếp dùng để bảo ai đó rời đi ngay lập tức.
- Động từ (từ lóng, không trang trọng):
- Chạy đi, cút đi: Hành động rời khỏi một nơi nào đó một cách nhanh chóng, thường là để tránh rắc rối.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- This is a private conversation. Scram! (Đây là cuộc trò chuyện riêng tư. Cút đi!)
- The kids were bothering him, so he yelled, "Scram!" (Lũ trẻ đang làm phiền anh ta, nên anh ta quát: "Xéo đi!")
Động từ:
- When the security guard showed up, we had to scram. (Khi bảo vệ xuất hiện, chúng tôi phải cút ngay.)
- You'd better scram before the teacher catches you here. (Cậu nên chạy đi trước khi giáo viên bắt gặp cậu ở đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tell someone to scram": bảo ai đó cút đi.
- He told the noisy reporters to scram. (Anh ta bảo lũ phóng viên ồn ào cút đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrammed (động từ quá khứ): đã cút đi.
- They scrammed as soon as they heard the sirens. (Họ đã cút ngay khi nghe thấy tiếng còi báo động.)
Từ đồng nghĩa
- Get lost: Biến đi, cút đi (thán từ, từ lóng).
- Beat it: Cút, phắn đi (thán từ, từ lóng).
- Go away: Đi đi (ít thô lỗ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm từ phrasal verb phổ biến nào riêng cho từ 'scram')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ 'scram')
thán từ
- (từ lóng) cút đi!, xéo đi!