scram

/skræm/
Học thuật
Thân thiện
scram

A child tells the dog to scram from the garden.

Định nghĩa
  1. Thán từ (từ lóng):
    • Cút đi!, Xéo đi!: Một mệnh lệnh thô lỗ trực tiếp dùng để bảo ai đó rời đi ngay lập tức.
  2. Động từ (từ lóng, không trang trọng):
    • Chạy đi, cút đi: Hành động rời khỏi một nơi nào đó một cách nhanh chóng, thường để tránh rắc rối.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • This is a private conversation. Scram! (Đây cuộc trò chuyện riêng tư. Cút đi!)
    • The kids were bothering him, so he yelled, "Scram!" ( trẻ đang làm phiền anh ta, nên anh ta quát: "Xéo đi!")
  • Động từ:

    • When the security guard showed up, we had to scram. (Khi bảo vệ xuất hiện, chúng tôi phải cút ngay.)
    • You'd better scram before the teacher catches you here. (Cậu nên chạy đi trước khi giáo viên bắt gặp cậuđây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tell someone to scram": bảo ai đó cút đi.
    • He told the noisy reporters to scram. (Anh ta bảo phóng viên ồn ào cút đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrammed (động từ quá khứ): đã cút đi.
    • They scrammed as soon as they heard the sirens. (Họ đã cút ngay khi nghe thấy tiếng còi báo động.)
Từ đồng nghĩa
  • Get lost: Biến đi, cút đi (thán từ, từ lóng).
  • Beat it: Cút, phắn đi (thán từ, từ lóng).
  • Go away: Đi đi (ít thô lỗ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm từ phrasal verb phổ biến nào riêng cho từ 'scram')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ 'scram')

scram

A child tells the dog to scram from the garden.

thán từ
  1. (từ lóng) cút đi!, xéo đi!

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "scram"