get
/get/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Nhận được, có được, kiếm được: Chỉ hành động đạt được một thứ gì đó, thông qua nỗ lực, may mắn hoặc được trao cho.
- Mua, tìm mua: Chỉ hành động mua một thứ gì đó.
- Hiểu, nắm được: Chỉ việc tiếp thu và hiểu một ý tưởng, thông tin.
- Bị, chịu (một điều không mong muốn): Chỉ việc trải qua một sự việc tiêu cực như bệnh tật, tai nạn, trừng phạt.
- Làm cho, khiến cho: Chỉ việc gây ra hoặc khiến một sự việc, trạng thái nào đó xảy ra.
- Đưa, mang, lấy (cho ai): Chỉ hành động lấy một vật gì đó và đem đến cho người khác.
Động từ (nội động từ):
- Đến, tới nơi: Chỉ hành động di chuyển và đến được một địa điểm.
- Trở nên, trở thành: Chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất.
- Bắt đầu: Chỉ điểm khởi đầu của một hành động.
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- I got a letter from my friend. (Tôi nhận được một lá thư từ bạn tôi.)
- She needs to get some groceries. (Cô ấy cần mua một ít đồ tạp hóa.)
- I don't get the joke. (Tôi không hiểu câu chuyện cười.)
- He got a cold last week. (Anh ấy bị cảm lạnh tuần trước.)
- Can you get the door open? (Anh có thể làm cho cánh cửa mở ra không?)
- Could you get me a glass of water? (Anh lấy cho tôi một ly nước được không?)
Động từ (nội động từ):
- What time do you get home? (Mấy giờ anh về đến nhà?)
- It's getting dark. (Trời đang trở nên tối.)
- Let's get started. (Chúng ta hãy bắt đầu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get to do something": có cơ hội, được làm điều gì đó.
- I never get to travel. (Tôi chẳng bao giờ được đi du lịch.)
- "to get something done": hoàn thành việc gì đó (tự làm hoặc nhờ người khác làm).
- I need to get my hair cut. (Tôi cần đi cắt tóc.)
- "to have got": có (nghĩa tương tự "to have", dùng trong văn nói).
- I've got two brothers. (Tôi có hai anh trai.)
- "to have got to": phải (nghĩa tương tự "must").
- You've got to see this film. (Bạn phải xem bộ phim này.)
Biến thể và từ gần giống
- Got (v): Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "get".
- Gotten (v): Dạng quá khứ phân từ của "get", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- Getting (v-ing): Dạng hiện tại phân từ/V-ing của "get".
Từ đồng nghĩa
- Receive: nhận được (một vật được trao).
- Obtain: đạt được, kiếm được (thông qua nỗ lực).
- Become: trở nên.
- Understand: hiểu.
- Buy: mua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get along (with): hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai.
- She gets along well with her colleagues. (Cô ấy hòa thuận tốt với đồng nghiệp.)
- Get over: vượt qua, khỏi bệnh.
- It took him months to get over the breakup. (Anh ấy mất nhiều tháng để vượt qua cuộc chia tay.)
- Get up: thức dậy, đứng lên.
- I get up at 6 a.m. every day. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
- Get back: trở về, lấy lại.
- When did you get back from your trip? (Bạn về từ chuyến đi khi nào?)
- Get by: xoay sở, sống qua ngày (với nguồn lực hạn chế).
- They have just enough money to get by. (Họ chỉ có vừa đủ tiền để xoay sở.)
Thành ngữ liên quan
- Get the hang of something: học cách làm gì đó, trở nên quen thuộc với.
- After a few lessons, I started to get the hang of driving. (Sau vài buổi học, tôi bắt đầu quen với việc lái xe.)
- Get cold feet: mất hết can đảm, sợ hãi vào phút chót.
- He got cold feet and canceled the wedding. (Anh ta mất hết can đảm và hủy đám cưới.)
- Get a move on: nhanh lên, khẩn trương lên.
- Get a move on, or we'll be late! (Nhanh lên, không chúng ta sẽ muộn mất!)
ngoại động từ got, got, gotten
- được, có được, kiếm được, lấy được
- to get a livingkiếm sống
- to get little by itkhông được lợi lộc gì ở cái đó
- to get famenổi tiếng
- nhận được, xin được, hỏi được
- to get a telegramnhận được một bức điện tín
- he couldn't get leave from his fathernó không xin được phép của bố nó
- tìm ra, tính ra
- to get 9 on the averagetính trung bình được 9
- mua
- to get a new hatmua một cái mũ mới
- to get a ticketmua một cái vé
- học (thuộc lòng)
- to get something by hearthọc thuộc lòng điều gì
- mắc phải
- to get an illnessmắc bệnh
- (thông tục) ăn
- to get one's breakfastăn sáng
- bắt được (cá, thú rừng...); đem về, thu về (thóc...)
- (thông tục) hiểu được, nắm được (ý...)
- I don't get youtôi không hiểu ý anh
- to get it righthiểu một cách đúng đắn điều đó
- to get the cuenắm được ngụ ý
- đưa, mang, chuyền, đem, đi lấy
- to get the table through the windowchuyển cái bàn qua cửa sổ
- get me a chairđi lấy cho tôi một cái ghế, mang cho tôi một cái ghế
- bị, chịu
- to get a blowbị một đòn
- to get a fallbị ngã
- to get one's arm brokenbị gãy tay
- to get itbị trừng phạt, bị mắng nhiếc
- (thông tục) dồn (ai) vào thế bí, dồn (ai) vào chân tường; làm (ai) bối rối lúng túng không biết ăn nói ra sao
- ah! I've got you there!à! thế là tôi làm cho anh bị bối rối nhé!
- làm cho, khiến cho
- to get somebody to speaklàm cho ai phải nói
- he could not get the door openhắn không làm thế nào mở được cửa ra
- to get the low observedlàm cho pháp luật được tôn trọng
- to get somebody with childlàm cho ai có mang
- to get some job donelàm xong một việc gì
- sai ai, bảo ai, nhờ ai (làm gì)
- to get one's hair cutđi cắt tóc
- (thông tục) to have got có, phải
- I've got very little moneytôi có rất ít tiền
- it has got to be donephải làm việc đó
- sinh, đẻ (thú vật; ít khi dùng cho người)
- tìm hộ, mua hộ, xoay hộ, cung cấp
- to get [for] someone a football match tickettìm mua (xoay hộ) cho ai một vé đi xem đá bóng
nội động từ
- đến, tới, đạt đến
- shall we get there in time?liệu chúng ta có đến đó kịp giờ không?
- to get there(từ lóng) thành công
- trở nên, trở thành, thành ra, đi đến chỗ
- to get fat(trở nên) béo ra
- to get old(trở nên) già đi
- to get betterđã đỡ, đã khá hơn (người ốm)
- to get wellđã khỏi (người ốm)
- bắt đầu
- to get to workkhởi công, bắt đầu làm
- they got talkingchúng nó bắt đầu nói chuyện
- (từ lóng) cút đi, chuồn