scream
/skri:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh: Một âm thanh lớn, chói tai và kéo dài, thường phát ra do sợ hãi, đau đớn, hoặc phấn khích tột độ.
- Tiếng cười phá lên: Một tràng cười to và không kiểm soát.
- (Thông tục) Người hoặc điều rất buồn cười: Một người hoặc tình huống được cho là hài hước một cách lố bịch.
Động từ:
- Hét lên, thét lên, kêu thất thanh: Phát ra một tiếng kêu lớn, chói tai, thường do sợ hãi, đau đớn, hoặc giận dữ.
- Cười phá lên: Cười một cách to và không kiềm chế.
- Kêu lên inh ỏi, rít lên: Tạo ra âm thanh chói tai, lớn và kéo dài (dùng cho vật).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A sudden scream broke the silence of the night. (Một tiếng thét bất ngờ phá vỡ sự im lặng của màn đêm.)
- The children's screams of laughter could be heard from the playground. (Những tiếng cười phá lên của lũ trẻ có thể nghe thấy từ sân chơi.)
- That comedian is an absolute scream. (Diễn viên hài đó thật sự là một trò cười.)
Động từ:
- She screamed when she saw the spider. (Cô ấy hét lên khi nhìn thấy con nhện.)
- The audience screamed with laughter at his jokes. (Khán giả cười phá lên vì những câu chuyện cười của anh ta.)
- The sirens screamed through the city. (Tiếng còi báo động rít lên khắp thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to scream for something": đòi hỏi, kêu gọi một cách mạnh mẽ và cấp thiết.
- The situation screams for immediate action. (Tình huống này đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
"to scream blue murder": (thành ngữ) la hét, phản đối ầm ĩ và giận dữ.
- He started screaming blue murder when he saw the dent on his car. (Anh ta bắt đầu la hét ầm ĩ khi nhìn thấy vết lõm trên xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Screamer (n): Người hay hét; (trong thể thao) cú sút hoặc cú đánh mạnh và nhanh; (trong báo chí) dòng tít lớn, giật gân.
- Screaming (adj): Rất rõ ràng, nổi bật; (thông tục) cực kỳ buồn cười.
- a screaming headline (một dòng tít giật gân)
- a screamingly funny movie (một bộ phim cực kỳ buồn cười)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Shriek, yell, screech, cry, howl.
- Động từ: Shriek, yell, screech, cry out, howl.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scream out: Hét lên (một điều gì đó).
- He screamed out her name in terror. (Anh ta hét tên cô ấy lên trong sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
- A scream of pain/anguish: Tiếng thét đau đớn/tột cùng.
- To scream your head off: Hét rất to và lâu.
- The fans were screaming their heads off at the concert. (Người hâm mộ đã hét rất to trong buổi hòa nhạc.)
danh từ
- tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh; tiếng kêu inh ỏi
- tiếng cười phá lên ((thường) screams of laughter)
- (từ lóng) chuyện tức cười; người làm tức cười
động từ
- kêu thét lên, hét lên, kêu thất thanh; kêu inh ỏi, rít lên (còi tàu...)
- cười phá lên ((thường) to scream with laughter)