scrim

/skrim/
Học thuật
Thân thiện
scrim

A stagehand hangs a scrim behind the actors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải lót: Một loại vải thô, lỗ thoáng, thường được dùng để lót bên trong các đồ nội thất như nệm ghế, đệm sofa hoặc rèm cửa.
    • Vải màn sân khấu: Trong sân khấu, "scrim" một loại vải màn đặc biệt, thưa chắc, khi được chiếu sáng từ phía trước thì mờ đục, nhưng khi chiếu sáng từ phía sau thì trở nên trong suốt, tạo hiệu ứng chuyển cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The upholsterer used a layer of scrim under the decorative fabric for extra support. (Người thợ bọc ghế đã dùng một lớp vải lót bên dưới lớp vải trang trí để tăng độ chắc chắn.)
    • The stage designer used a scrim to create a magical reveal of the hidden castle. (Nhà thiết kế sân khấu đã dùng một tấm vải màn để tạo hiệu ứng lộ ra tòa lâu đài bí ẩn một cách kỳ diệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be behind the scrim": ẩn đằng sau hậu trường hoặc bí mật.
    • The real negotiations were happening behind the scrim. (Các cuộc đàm phán thực sự đang diễn ra đằng sau hậu trường.)
  • "Scrim work": công việc liên quan đến việc sử dụng hoặc sản xuất vải lót/scrim trong nghề mộc hoặc sân khấu.
Biến thể từ gần giống
  • Scrimmage (n): một trận đấu tập hoặc một cuộc hỗn chiến. (Lưu ý: Từ này nguồn gốc khác nhưng dễ nhầm lẫn về mặt chính tả).
  • Burlap (n): vải bố, vải thô. (Một loại vải thô khác, thường dùng để đóng gói).
  • Gauze (n): vải gạc, vải mỏng. ( đặc điểm xốp, thoáng tương tự nhưng thường dùng trong y tế).
Từ đồng nghĩa
  • Lining fabric: vải lót.
  • Theatrical gauze: vải gạc sân khấu.
  • Open-weave fabric: vải dệt thưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "scrim" với tư cách một động từ. "Scrim" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scrim".)

scrim

A stagehand hangs a scrim behind the actors.

danh từ
  1. vải lót (nệm ghế...)