scrapple

scrapple

A cook slices scrapple on a cutting board before frying it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món thịt vụn chiên: "scrapple" một món ăn truyền thống của người Mỹ, được làm từ các mảnh thịt vụn (thường thịt heo) nấu chín với bột ngô (cornmeal), sau đó đổ vào khuôn để tạo thànhbánh. Khi ăn, được cắt lát chiên vàng.
    • Đặc điểm: Món này thường được ăn vào bữa sáng, kết cấu mềm bên trong giòn bên ngoài sau khi chiên.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một đĩa scrapple với trứng cho bữa sáng.)
  • (Scrapple một món ăn phổ biến trong ẩm thực của người Pennsylvania Dutch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "homemade scrapple": scrapple tự làm tại nhà, thường hương vị đặc trưng riêng.

    • My grandmother's homemade scrapple is the best I've ever tasted. (Scrapple tự làm của tôi món ngon nhất tôi từng nếm.)
  • "scrapple sandwich": bánh mì kẹp scrapple, một biến thể phổ biến.

    • He ate a scrapple sandwich with mustard and pickles. (Anh ấy ăn một chiếc bánh mì kẹp scrapple với tạt dưa chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrapple (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể liên quan đến panhaas (tên gọi khác của scrapple trong tiếng Đức).
  • Pork scrapple: cụm từ nhấn mạnh thành phần thịt heo.
    • Pork scrapple is the most common type. (Scrapple thịt heo loại phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Panhaas: tên gọi khác của scrapple trong cộng đồng người Pennsylvania Dutch.
  • Meat loaf: ổ thịt (nhưng không bột ngô, khác với scrapple).
Thành ngữ liên quan
  • "as American as scrapple": một cách nói von để chỉ một thứ đó rất đặc trưng của Mỹ (thường dùng với hàm ý hài hước).
    • Eating scrapple is as American as apple pie for some people. (Ăn scrapple một nét đặc trưng Mỹ như bánh táo đối với một số người.)