scrappily

scrappily

The neighbor defended his property scrappily.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách hiếu chiến, hay gây gổ: "scrappily" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với tinh thần hung hăng, sẵn sàng tranh cãi hoặc đối đầu.

dụ sử dụng
  • ("Đừng xâm phạm tài sản của tôi," người hàng xóm đã hét lên một cách hiếu chiến.)
  • (Hai đối mặt nhau một cách hiếu chiến trước trận đấu.)
  • ( ấy đáp trả mọi lời chỉ trích một cách hiếu chiến, không bao giờ lùi bước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act scrappily": hành động một cách hung hăng, sẵn sàng xung đột.

    • The politician acted scrappily during the debate, interrupting his opponents. (Chính trị gia đã hành động một cách hung hăng trong cuộc tranh luận, ngắt lời đối thủ.)
  • "to behave scrappily": cư xử theo kiểu gây gổ, thiếu tôn trọng.

    • The children were told to stop behaving scrappily with each other. (Bọn trẻ bị yêu cầu ngừng cư xử gây gổ với nhau.)
Biến thể từ liên quan
  • Scrappy (tính từ): hiếu chiến, thích gây gổ; cũng có thể chỉ điều đó lộn xộn, không gọn gàng.
    • He is a scrappy little dog that barks at everyone. ( một con chó nhỏ hiếu chiến, sủa tất cả mọi người.)
  • Scrappiness (danh từ): tính hiếu chiến, sự hung hăng.
    • Her scrappiness made her a formidable opponent. (Tính hiếu chiến của ấy khiến trở thành đối thủ đáng gờm.)
Từ đồng nghĩa
  • Combatively: một cách hiếu chiến.
  • Aggressively: một cách hung hăng.
  • Contentiously: một cách tranh cãi, gây gổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scrap with: cãi nhau hoặc đánh nhau với ai đó.
    • The kids scrapped with each other over the toy. (Bọn trẻ cãi nhau món đồ chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a scrappy attitude: thái độ hiếu chiến, không chịu nhường nhịn.
    • His scrappy attitude helped him survive in the competitive industry. (Thái độ hiếu chiến của anh ấy đã giúp anh sống sót trong ngành công nghiệp cạnh tranh.)