screen door

screen door

The child runs through the screen door into the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa lưới, cửa chắn côn trùng: "screen door" một loại cửa được làm bằng khung kim loại hoặc nhựa, lưới đan để ngăn côn trùng bay vào nhà nhưng vẫn cho không khí lưu thông khi cửa chính mở.
    • Cửa mành: Trong một số ngữ cảnh, "screen door" có thể được gọi là cửa mành, nhưng nghĩa chính vẫn cửa lưới chắn.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy nghe thấy tiếng cửa lưới đóng sầm khi ấy rời đi.)
  • (Chúng tôi đã lắp một cánh cửa lưới để ngăn muỗi vào nhà trong mùa .)
  • (Cánh cửa lưới bị hỏng; chúng tôi cần sửa lại lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sliding screen door": cửa lưới trượt, thường dùng cho cửa kính trượt.

    • The sliding screen door allows fresh air in while keeping bugs out. (Cửa lưới trượt cho phép không khí trong lành vào trong khi ngăn côn trùng ra ngoài.)
  • "screen door slam": tiếng đóng sầm của cửa lưới, thường được dùng trong văn học để tạo hiệu ứng âm thanh.

    • The screen door slam echoed through the empty house. (Tiếng cửa lưới đóng sầm vọng khắp ngôi nhà trống.)
Biến thể từ gần giống
  • Screen (n): lưới, màn hình; nhưng trong "screen door", "screen" chỉ phần lưới.
  • Storm door (n): cửa chắn bão, khác với "screen door" thường bằng kính hoặc kim loại đặc, dùng để bảo vệ khỏi thời tiết.
  • Fly screen (n): lưới chắn ruồi, tương tự nhưng thường tấm lưới nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Mesh door: cửa lưới (ít phổ biến hơn).
  • Insect screen door: cửa chắn côn trùng (mô tả chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Screen out: chặn, loại bỏ (thường dùng cho ánh sáng hoặc côn trùng).
    • The screen door helps screen out flies and mosquitoes. (Cửa lưới giúp chặn ruồi muỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • "A screen door on a submarine": một thành ngữ hài hước chỉ điềudụng, không thực tế.
    • That idea is like a screen door on a submarinecompletely useless. (Ý tưởng đó giống như cửa lưới trên tàu ngầmhoàn toàndụng.)