seconder
Danh từ: Người tán thành, người ủng hộ (một đề xuất, kiến nghị) như một bước chuẩn bị cần thiết trước khi tiến hành thảo luận hoặc bỏ phiếu.
"Seconder" là người đưa ra sự tán thành chính thức cho một đề xuất (motion) hoặc kiến nghị (petition) trong một cuộc họp chính thức, thường là sau khi có người đề xuất (proposer) đầu tiên. Hành động này là cần thiết để đảm bảo đề xuất được đưa ra thảo luận hoặc biểu quyết.
- (Đề xuất đã được thông qua nhanh chóng vì có một người tán thành mạnh mẽ.)
- (Nếu không có người tán thành, đề xuất không thể tiến hành bỏ phiếu.)
- (Cô ấy tình nguyện làm người tán thành cho kiến nghị cải thiện cơ sở vật chất trường học.)
"to act as a seconder": đóng vai trò là người tán thành.
- He agreed to act as a seconder for the proposal. (Anh ấy đồng ý đóng vai trò là người tán thành cho đề xuất.)
"to find a seconder": tìm kiếm người tán thành.
- The proposer struggled to find a seconder for his controversial idea. (Người đề xuất gặp khó khăn khi tìm người tán thành cho ý tưởng gây tranh cãi của mình.)
Second (động từ): tán thành, ủng hộ (một đề xuất).
- I second the motion to start the meeting. (Tôi tán thành đề xuất bắt đầu cuộc họp.)
Second (tính từ): thứ hai, thứ nhì (không liên quan trực tiếp đến "seconder" nhưng cùng gốc từ).
- She came in second place in the race. (Cô ấy về nhì trong cuộc đua.)
Supporter: người ủng hộ.
- The proposal had many supporters. (Đề xuất có nhiều người ủng hộ.)
Endorser: người tán thành, người chứng thực.
- He was a key endorser of the new policy. (Anh ấy là người tán thành chính sách mới.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "seconder", nhưng có thể dùng: - Second up: (không phổ biến) có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ hành động tán thành. - I'll second up that idea if you propose it. (Tôi sẽ tán thành ý tưởng đó nếu bạn đề xuất nó.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "seconder". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "Second the motion": tán thành đề xuất (thành ngữ trong hội họp). - I second the motion to adjourn. (Tôi tán thành đề xuất tạm nghỉ.)