scrooge

scrooge

A scrooge counts his coins in a dimly lit room.

Định nghĩa

Danh từ: Scrooge dùng để chỉ một người ích kỷ, keo kiệt, không sẵn lòng cho đi hoặc chi tiêu. Từ này bắt nguồn từ nhân vật Ebenezer Scrooge trong tác phẩm A Christmas Carol của Charles Dickens, một người nổi tiếng tính hà tiện ghét lễ Giáng sinh.

dụ sử dụng
  • (Chú tôi đúng một kẻ keo kiệt; ông ấy không bao giờ tặng quà vào sinh nhật.)
  • (Đừng keo kiệt thế, chia kẹo cho bạn bè đi nào!)
  • (Ông già ấy bị gọi là kẻ hà tiện từ chối quyên góp từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bit of a scrooge": hơi keo kiệt một chút, thường dùng với nghĩa nhẹ nhàng hơn.

    • He's a bit of a scrooge when it comes to buying new clothes. (Anh ta hơi keo kiệt khi mua quần áo mới.)
  • "Scrooge-like": giống như Scrooge, mang tính keo kiệt, hà tiện.

    • Her Scrooge-like attitude annoyed everyone at the office. (Thái độ keo kiệt như Scrooge của ấy làm mọi người trong văn phòng khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrooge (danh từ riêng): tên nhân vật trong tác phẩm văn học.

    • Ebenezer Scrooge is the main character in 'A Christmas Carol'. (Ebenezer Scrooge nhân vật chính trong 'A Christmas Carol'.)
  • Scrooge-like (tính từ): mang tính chất keo kiệt.

    • The boss had a scrooge-like policy on bonuses. (Ông chủ chính sách thưởng keo kiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Miser: người keo kiệt, thường dùng để chỉ người tích trữ tiền sống tằn tiện.

    • He's a miser who never spends a dime on himself. (Anh ta kẻ keo kiệt chẳng bao giờ tiêu một xu cho bản thân.)
  • Skinflint: người hà tiện, keo cú.

    • Don't be such a skinflint, treat yourself once in a while! (Đừng hà tiện thế, thỉnh thoảng hãy tự thưởng cho mình đi!)
  • Cheapskate: người keo kiệt, không muốn chi tiêu (thường dùng trong văn nói).

    • He's a cheapskate who always splits the bill down to the last cent. (Anh ta kẻ keo kiệt luôn chia hóa đơn đến từng xu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scrooge out: (không phổ biến) hành động keo kiệt, không chịu chi tiêu.
    • He scrooged out again and didn't buy anyone a gift. (Anh ta lại keo kiệt nữa rồi không mua quà cho ai.)
Thành ngữ liên quan
  • A Scrooge with money: người rất keo kiệt với tiền bạc.

    • She's a real Scrooge with money, always counting every penny. ( ấy thực sự keo kiệt với tiền, luôn tính từng xu.)
  • Scrooge's ghost: (ám chỉ) sự hối hận hoặc thay đổi sau khi nhận ra lỗi lầm, dựa trên câu chuyện của Dickens.

    • After losing his friends, he saw Scrooge's ghost and decided to change. (Sau khi mất bạn bè, anh ấy thấy bóng ma của Scrooge quyết định thay đổi.)