scrounge

/skraundʤ/
Học thuật
Thân thiện
scrounge

The puppy scrounges for fallen crumbs under the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xin, xin xỏ, vòi vĩnh: Hành động cố gắng lấy thứ đó từ người khác một cách miễn phí, thường bằng cách hỏi xin một cách lặp đi lặp lại hoặc khéo léo.
    • Lục lọi, kiếm nhặt: Hành động tìm kiếm hoặc thu thập thứ đó, đặc biệt thức ăn hoặc những vật dụng nhỏ, từ những nơi bỏ đi hoặc một cách khó khăn.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa xin xỏ):

    • He always tries to scrounge money for coffee from his coworkers. (Anh ta luôn cố gắng xin tiền uống cà phê từ các đồng nghiệp.)
    • Can I scrounge a cigarette from you? (Tôi có thể xin bạn một điếu thuốc được không?)
  • Động từ (nghĩa lục lọi, kiếm nhặt):

    • The dog scrounged for scraps under the table. (Con chó lục lọi kiếm thức ăn thừa dưới gầm bàn.)
    • We managed to scrounge enough wood to build a small fire. (Chúng tôi đã cố gắng kiếm nhặt đủ gỗ để nhóm một đống lửa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scrounge around (for something)": lục lọi xung quanh để tìm kiếm thứ đó.

    • I had to scrounge around in my bag for my keys. (Tôi phải lục lọi trong túi để tìm chìa khóa.)
  • "to scrounge something up/off someone": xin hoặc kiếm được thứ đó từ ai.

    • See if you can scrounge up some chairs for the meeting. (Xem thử cậu có thể kiếm được vài cái ghế cho cuộc họp không.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrounger (danh từ): người hay đi xin xỏ, người ăn bám.
    • He has a reputation as a scrounger. (Anh ta nổi tiếng một kẻ hay đi xin xỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cadge (động từ): xin xỏ, mượn (một cách vòi vĩnh).
  • Bum (động từ, thông tục): xin, mượn.
  • Forage (động từ): kiếm ăn, lùng sục (thường dùng cho động vật hoặc trong bối cảnh tìm thức ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scrounge around/round: lục lọi, tìm kiếm kỹ lưỡng.

    • He was scrounging around in the attic for old toys. (Anh ấy đang lục lọi trên gác mái để tìm đồ chơi .)
  • Scrounge up: gom góp, kiếm đủ (một số lượng nhỏ hoặc khó kiếm).

    • We need to scrounge up enough cash for the bus fare. (Chúng ta cần gom góp đủ tiền mặt để trả tiền xe buýt.)
Thành ngữ liên quan
  • Live off scrounging: sống nhờ vào việc xin xỏ, kiếm nhặt.
    • When he was a student, he lived off scrounging free food at events. (Hồi còn sinh viên, anh ta sống nhờ vào việc kiếm đồ ăn miễn phícác sự kiện.)
scrounge

The puppy scrounges for fallen crumbs under the kitchen table.

ngoại động từ
  1. (từ lóng) ăn cắp, xoáy, nẫng
  2. ăn xin

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "scrounge"