scrumptious
/'skrʌmpʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngon tuyệt, ngon đặc biệt: Dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị cực kỳ hấp dẫn, thơm ngon và làm hài lòng vị giác một cách xuất sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This chocolate cake is absolutely scrumptious! (Chiếc bánh sô-cô-la này ngon tuyệt!)
- She prepared a scrumptious meal for the guests. (Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn ngon đặc biệt cho các vị khách.)
- The scrumptious aroma from the bakery made everyone hungry. (Hương thơm ngon tuyệt từ tiệm bánh khiến mọi người đều thấy đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scrumptiously" (trạng từ): một cách ngon lành, tuyệt hảo.
- The dessert was scrumptiously decorated. (Món tráng miệng được trang trí một cách tuyệt hảo.)
- Có thể dùng một cách hơi cường điệu, không chỉ cho đồ ăn mà đôi khi cho thứ gì đó rất hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.
- She looked scrumptious in that new dress. (Cô ấy trông thật lộng lẫy/ hấp dẫn trong chiếc váy mới đó.) - (nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn).
Biến thể và từ gần giống
- Scrumptiousness (danh từ): sự ngon tuyệt, vị ngon đặc biệt.
- The scrumptiousness of the dish was unforgettable. (Vị ngon tuyệt của món ăn thật khó quên.)
Từ đồng nghĩa
- Delicious: ngon.
- Delectable: thơm ngon, hảo hạng.
- Exquisite: tinh tế, tuyệt hảo.
- Tasty: ngon, đậm đà.
- Yummy (từ thân mật): ngon.
Từ trái nghĩa
- Bland: nhạt nhẽo.
- Tasteless: vô vị.
- Disgusting: kinh tởm.
Thành ngữ liên quan
- "Good enough to eat": Đẹp đến mức muốn ăn tươi nuốt sống (thường nói về trẻ con hoặc vật dễ thương).
- The baby's cheeks were so cute, they were good enough to eat. (Đôi má của em bé dễ thương đến mức muốn cắn.) - (Có sắc thái tương đồng về sự hấp dẫn giác quan như "scrumptious").
tính từ
- (từ lóng) ngon tuyệt, đặc biệt, hảo hạng