delectable

/di'lektəbl/
Học thuật
Thân thiện
delectable

The baker presented a delectable chocolate cake on a glass stand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngon lành, ngon miệng: Dùng để mô tả thức ăn, đồ uống hương vị rất tuyệt vời, hấp dẫn làm hài lòng vị giác.
    • Thú vị, khoái trá, quyến rũ: Dùng để mô tả thứ đó (không phải đồ ăn) rất dễ chịu, hấp dẫn mang lại niềm vui thích, sự say mê.
dụ sử dụng
  • Về thức ăn, hương vị:

    • The cake was absolutely delectable. (Chiếc bánh thực sự ngon tuyệt.)
    • She prepared a delectable meal for her guests. ( ấy đã chuẩn bị một bữa ăn ngon lành cho khách.)
  • Về sự hấp dẫn, thú vị:

    • He told us a delectable piece of gossip. (Anh ấy kể cho chúng tôi một mẩu chuyện phiếm rất thú vị.)
    • The book offers delectable descriptions of the countryside. (Cuốn sách đưa ra những mô tả quyến rũ về vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Delectable" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương hơn trong hội thoại thông thường để nhấn mạnh mức độ cao của sự ngon miệng hoặc thích thú.
    • The chef's creations are not just food; they are delectable works of art. (Những sáng tạo của đầu bếp không chỉ thức ăn; chúng những tác phẩm nghệ thuật ngon lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Delectably (trạng từ): một cách ngon lành, một cách thú vị.

    • The soup was delectably spicy. (Món súp cay một cách ngon lành.)
  • Delectation (danh từ): sự khoái trá, niềm vui thích (thường dùng trong văn chương).

    • The performance was presented for the delectation of the audience. (Buổi biểu diễn được trình bày cho sự khoái trá của khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Delicious: ngon (thường dùng cho đồ ăn).
  • Delightful: thú vị, làm vui lòng.
  • Exquisite: tinh tế, tuyệt hảo.
  • Scrumptious: ngon tuyệt (thân mật).
Thành ngữ liên quan
  • A delectable morsel: Một miếng ngon lành (nghĩa đen); cũng có thể dùng ẩn dụ cho một thông tin thú vị.
    • She offered us a delectable morsel of chocolate. ( ấy mời chúng tôi một miếng sô cô la ngon lành.)
    • The journalist uncovered a delectable morsel of scandal. (Nhà báo đã khám phá ra một mẩu tin scandal thú vị.)
delectable

The baker presented a delectable chocolate cake on a glass stand.

tính từ
  1. ngon lành, thú vị, khoái trá