scab

/skæb/
Học thuật
Thân thiện
scab

A child carefully looks at a small scab on their knee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vảy (ở vết thương): Lớp vỏ cứng, thường màu nâu hoặc đỏ, hình thành trên bề mặt vết thương da khi đang lành.
    • Bệnh ghẻ (ở động vật, như cừu): Một loại bệnh ngoài da gây ra các vết tổn thương vảy.
    • Bệnh nấm vảy (ở cây): Một loại bệnh thực vật tạo ra các mảng giống như vảy trên cây.
    • (Nghĩa xúc phạm, thông tục) Kẻ phá hoại cuộc đình công: Một công nhân từ chối tham gia đình công hoặc nhận làm việc thay thế cho những công nhân đang đình công.
  2. Nội động từ:

    • Đóng vảy, hình thành vảy: (Về vết thương) trở nên khô hình thành một lớp vỏ cứng bên ngoài trong quá trình lành lại.
    • (Nghĩa xúc phạm, thông tục) Làm kẻ phá hoại đình công: Hành động với tư cách một "scab" (danh từ, nghĩa 4); từ chối tham gia đình công hoặc nhận việc thay thế công nhân đình công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Don't pick at the scab; let it fall off naturally. (Đừng gãi vào cái vảy đó; hãy để tự rụng.)
    • The sheep were treated for scab. (Những con cừu đã được điều trị bệnh ghẻ.)
    • The union members called him a scab for crossing the picket line. (Các thành viên công đoàn gọi anh ta kẻ phá hoại đình công đã vượt qua hàng rào biểu tình.)
  • Nội động từ:

    • The cut on his knee is starting to scab over. (Vết cắt trên đầu gối anh ấy đang bắt đầu đóng vảy.)
    • He was accused of scabbing when he returned to work during the strike. (Anh ta bị cáo buộc làm kẻ phá hoại đình công khi quay lại làm việc trong thời gian đình công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a scab": Một thành ngữ dùng để miệt thị người không ủng hộ hành động tập thể (như đình công) lợi ích cá nhân.
    • Anyone who works during the strike will be seen as a scab. (Bất kỳ ai làm việc trong thời gian đình công sẽ bị coi kẻ phản bội.)
Biến thể từ gần giống
  • Scabby (tính từ): vảy, bị ghẻ.
    • He had a scabby knee from falling off his bike. (Anh ấy đầu gối đóng vảy ngã xe đạp.)
  • Scabrous (tính từ): (Văn chương) thô ráp, gồ ghề; hoặc (nghĩa bóng) tục tĩu, khó xử.
    • This is a scabrous issue that no one wants to discuss. (Đây một vấn đề nhạy cảm không ai muốn thảo luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vết thương): Crust (lớp vỏ), eschar (vảy hoại tử).
  • Danh từ (kẻ phá hoại đình công): Strike-breaker, blackleg (Anh-Anh), knobstick.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scab over: Đóng vảy hoàn toàn, lành lại (theo nghĩa đen).
    • It took a week for the wound to scab over completely. (Phải mất một tuần vết thương mới đóng vảy hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Scab labor": Lực lượng lao động (thường được thuê từ bên ngoài) thay thế công nhân đình công.
    • The company brought in scab labor to keep the factory running. (Công ty đưa công nhân thay thế vào để giữ cho nhà máy hoạt động.)
scab

A child carefully looks at a small scab on their knee.

danh từ
  1. vảy (ở vết thương, , ,)
  2. bệnh ghẻ ((thường) ở cừu)
  3. bệnh nấm vảy (ở cây)
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (từ lóng) người bần tiện
  5. kẻ phá cuộc đình công, công nhân không tham gia đình công; kẻ nhận làm thay chỗ công nhân đình công
nội động từ
  1. đóng vảy sắp khỏi (vết thương)
  2. phá hoại cuộc đình công, không tham gia đình công; nhận làm thay chỗ công nhân đình công