scrub
/skrʌb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bụi cây thấp, bụi rậm: Chỉ một khu vực có thảm thực vật gồm các cây bụi thấp, còi cọc, thường ở vùng đất khô cằn.
- Người/vật kém cỏi, tầm thường: (Thông tục, thường dùng trong thể thao) Chỉ một người hoặc vật có năng lực thấp, không đạt tiêu chuẩn.
- Hành động chà rửa mạnh: Chỉ việc làm sạch bằng cách cọ xát mạnh.
Động từ:
- Chà rửa, cọ kỹ: Hành động làm sạch một bề mặt bằng cách dùng lực và thường là bàn chải hoặc miếng bọt biển để cọ xát.
- Hủy bỏ, xóa bỏ: (Thông tục) Hành động hủy bỏ một kế hoạch, sự kiện hoặc nhiệm vụ nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The path led through dry scrub and sand. (Con đường dẫn xuyên qua bụi cây khô và cát.)
- He was just a scrub on the junior varsity team. (Anh ta chỉ là một tay kém cỏi trong đội dự bị.)
- Give that pot a good scrub to remove the burnt food. (Hãy chà rửa cái nồi đó thật kỹ để loại bỏ thức ăn cháy.)
Động từ:
- She had to scrub the floor on her hands and knees. (Cô ấy phải quỳ xuống và chà sàn nhà.)
- The mission was scrubbed due to bad weather. (Nhiệm vụ đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To scrub in": (Y khoa) Rửa tay và cánh tay một cách kỹ lưỡng và vô trùng trước khi phẫu thuật.
- The surgeon scrubbed in for the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã rửa tay vô trùng để chuẩn bị cho ca mổ.)
"To scrub up": Rửa tay và cánh tay kỹ lưỡng (thường trước khi thực hiện một công việc sạch sẽ hoặc quan trọng).
- You need to scrub up before helping in the kitchen. (Con cần phải rửa tay thật sạch trước khi vào bếp phụ giúp.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrubber (n): Người hoặc vật dùng để chà rửa (ví dụ: bàn chải chà sàn, miếng bọt biển cứng).
- Scrubby (adj): Còi cọc, thấp bé (dùng cho cây cối); tồi tàn, kém cỏi.
- Scrubbing (n): Hành động chà rửa.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa chà rửa): Scour, rub, clean.
- Động từ (nghĩa hủy bỏ): Cancel, call off, abort.
- Danh từ (nghĩa bụi cây): Brush, undergrowth, bush.
- Danh từ (nghĩa người kém cỏi): Underperformer, nonentity.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Scrub out: Làm sạch bằng cách chà rửa kỹ; (Thông tục) Hủy bỏ.
- I need to scrub out this stain. (Tôi cần phải chà sạch vết bẩn này.)
- The game was scrubbed out because of rain. (Trận đấu đã bị hủy vì mưa.)
Scrub down: Chà rửa toàn bộ bề mặt của ai đó hoặc vật gì đó.
- They had to scrub down the walls before painting. (Họ phải chà rửa toàn bộ bức tường trước khi sơn.)
Thành ngữ liên quan
- "Scrub round something": (Anh, thông tục) Bỏ qua, lờ đi một vấn đề hoặc quy tắc nào đó.
- Let's just scrub round the formalities and get to work. (Hãy cứ bỏ qua các nghi thức và bắt đầu làm việc thôi.)
danh từ
- bụi cây, bụi rậm; nơi có bụi cây, nơi có bụi rậm
- bàn chải mòn, có ria ngắn
- người còi, con vật còi, cây còi; người tầm thường, vật vô giá trị
- (thể dục,thể thao) đấu thủ loại kém, đấu thủ không được vào chính thức; (số nhiều) đội gồm toàn đấu thủ loại kém; đội gồm toàn đấu thủ tạp nham
động từ
- lau, chùi, cọ
- lọc hơi đốt
- (từ lóng) bỏ đi, huỷ bỏ