scrub

/skrʌb/
Học thuật
Thân thiện
scrub

The vet examined the scrub horse in the stable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bụi cây thấp, bụi rậm: Chỉ một khu vực thảm thực vật gồm các cây bụi thấp, còi cọc, thườngvùng đất khô cằn.
    • Người/vật kém cỏi, tầm thường: (Thông tục, thường dùng trong thể thao) Chỉ một người hoặc vật năng lực thấp, không đạt tiêu chuẩn.
    • Hành động chà rửa mạnh: Chỉ việc làm sạch bằng cách cọ xát mạnh.
  2. Động từ:

    • Chà rửa, cọ kỹ: Hành động làm sạch một bề mặt bằng cách dùng lực thường bàn chải hoặc miếng bọt biển để cọ xát.
    • Hủy bỏ, xóa bỏ: (Thông tục) Hành động hủy bỏ một kế hoạch, sự kiện hoặc nhiệm vụ nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The path led through dry scrub and sand. (Con đường dẫn xuyên qua bụi cây khô cát.)
    • He was just a scrub on the junior varsity team. (Anh ta chỉ một tay kém cỏi trong đội dự bị.)
    • Give that pot a good scrub to remove the burnt food. (Hãy chà rửa cái nồi đó thật kỹ để loại bỏ thức ăn cháy.)
  • Động từ:

    • She had to scrub the floor on her hands and knees. ( ấy phải quỳ xuống chà sàn nhà.)
    • The mission was scrubbed due to bad weather. (Nhiệm vụ đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To scrub in": (Y khoa) Rửa tay cánh tay một cách kỹ lưỡng vô trùng trước khi phẫu thuật.

    • The surgeon scrubbed in for the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã rửa tay vô trùng để chuẩn bị cho ca mổ.)
  • "To scrub up": Rửa tay cánh tay kỹ lưỡng (thường trước khi thực hiện một công việc sạch sẽ hoặc quan trọng).

    • You need to scrub up before helping in the kitchen. (Con cần phải rửa tay thật sạch trước khi vào bếp phụ giúp.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrubber (n): Người hoặc vật dùng để chà rửa ( dụ: bàn chải chà sàn, miếng bọt biển cứng).
  • Scrubby (adj): Còi cọc, thấp (dùng cho cây cối); tồi tàn, kém cỏi.
  • Scrubbing (n): Hành động chà rửa.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa chà rửa): Scour, rub, clean.
  • Động từ (nghĩa hủy bỏ): Cancel, call off, abort.
  • Danh từ (nghĩa bụi cây): Brush, undergrowth, bush.
  • Danh từ (nghĩa người kém cỏi): Underperformer, nonentity.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scrub out: Làm sạch bằng cách chà rửa kỹ; (Thông tục) Hủy bỏ.

    • I need to scrub out this stain. (Tôi cần phải chà sạch vết bẩn này.)
    • The game was scrubbed out because of rain. (Trận đấu đã bị hủy mưa.)
  • Scrub down: Chà rửa toàn bộ bề mặt của ai đó hoặc vật đó.

    • They had to scrub down the walls before painting. (Họ phải chà rửa toàn bộ bức tường trước khi sơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Scrub round something": (Anh, thông tục) Bỏ qua, lờ đi một vấn đề hoặc quy tắc nào đó.
    • Let's just scrub round the formalities and get to work. (Hãy cứ bỏ qua các nghi thức bắt đầu làm việc thôi.)
scrub

The vet examined the scrub horse in the stable.

danh từ
  1. bụi cây, bụi rậm; nơi bụi cây, nơi bụi rậm
  2. bàn chải mòn, ria ngắn
  3. người còi, con vật còi, cây còi; người tầm thường, vậtgiá trị
  4. (thể dục,thể thao) đấu thủ loại kém, đấu thủ không được vào chính thức; (số nhiều) đội gồm toàn đấu thủ loại kém; đội gồm toàn đấu thủ tạp nham
động từ
  1. lau, chùi, cọ
  2. lọc hơi đốt
  3. (từ lóng) bỏ đi, huỷ bỏ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "scrub"