scythe

/saið/
Học thuật
Thân thiện
scythe

A farmer uses a scythe to cut tall grass in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái hái: Một công cụ nông nghiệp truyền thống lưỡi cong dài gắn vào một cán dài, dùng để cắt cỏ hoặc ngũ cốc bằng động tác quét ngang.
    • Cái phồng: Một tên gọi khác cho cùng một loại công cụ.
  2. Ngoại động từ:

    • Cắt (cỏ, lúa) bằng hái/phồng: Hành động sử dụng công cụ hái để xén ngang đốn đổ thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer sharpened his scythe before going to the field. (Người nông dân mài lưỡi hái của mình trước khi ra đồng.)
    • In old paintings, Death is often depicted carrying a scythe. (Trong các bức tranh cổ, Thần Chết thường được miêu tả mang theo một cái hái.)
  • Động từ:

    • They spent the morning scything the long grass in the meadow. (Họ dành cả buổi sáng để cắt bằng hái đám cỏ dài trên cánh đồng.)
    • The wheat was ready to be scythed. (Lúa mì đã sẵn sàng để được cắt bằng hái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Grim Reaper's scythe": Cái hái của Thần Chết. Đây một biểu tượng văn hóa phổ biến, hình ảnh Thần Chết (Grim Reaper) cầm hái tượng trưng cho việc cắt đứt sợi chỉ sinh mạng.
    • The legend says the Grim Reaper uses his scythe to harvest souls. (Truyền thuyết kể rằng Thần Chết dùng cái hái của mình để thu hoạch những linh hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scything (adj): tính chất như bị cắt bằng hái; thường dùng để miêu tả một chuyển động quét mạnh mẽ rộng.
    • The goalkeeper made a scything dive to save the ball. (Thủ môn thực hiện một lao người quét mạnh để cứu bóng.)
  • Sickle (n): Cái liềm. Một công cụ cắt nhỏ hơn với lưỡi cong, thường được cầm bằng một tay.
    • The symbol of the hammer and sickle represents workers and farmers. (Biểu tượng búa liềm đại diện cho công nhân nông dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Reaping hook (cái móc gặt).
  • Động từ: Mow (cắt, xén), reap (gặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "scythe".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scythe".

scythe

A farmer uses a scythe to cut tall grass in the field.

danh từ
  1. cái hái hớt cỏ, cái phồ
ngoại động từ
  1. cắt (cỏ) bằng phồ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "scythe"