swathe

/sweið/
Học thuật
Thân thiện
swathe

The nurse applied a clean swathe to the patient's arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dải, băng vải dài: Một dải vải rộng hoặc một mảnh vật liệu dài, thường dùng để quấn hoặc băng bó.
    • Vùng rộng lớn, dải đất liên tục: Một khu vực rộng lớn, thường hình dạng như một dải kéo dài, như cánh đồng hoặc khu rừng.
  2. Ngoại động từ:

    • Quấn, băng kín: Hành động bao bọc hoặc quấn chặt một vật đó, thường bằng vải hoặc vật liệu tương tự.
    • Che phủ, bao trùm: (Nghĩa mở rộng) Bao phủ hoặc bao trùm một khu vực rộng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The mummy was wrapped in linen swathes. (Xác ướp được quấn trong những dải vải lanh.)
    • A swathe of forest was destroyed by the fire. (Một dải rừng rộng lớn đã bị đám cháy thiêu rụi.)
  • Ngoại động từ:

    • She swathed the baby in a soft blanket. ( ấy quấn đứa trẻ trong một chiếc chăn mềm.)
    • Fog swathed the entire valley in mystery. (Sương mù bao trùm toàn bộ thung lũng trong sự huyền bí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cut a swathe through something": (thành ngữ) di chuyển qua một khu vực một cách dễ dàng nhanh chóng, thường để lại sự tàn phá hoặc gây ấn tượng mạnh.
    • The new product cut a swathe through the competition. (Sản phẩm mới đã vượt qua đối thủ cạnh tranh một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Swath (n): Cách viết khác của "swathe" khi dùng làm danh từ, đặc biệt với nghĩa một dải đất (như sau khi cắt cỏ) hoặc một khu vực rộng lớn.
    • The combine harvester left a wide swath of cut wheat. (Máy gặt đập liên hợp để lại một dải lúa mì đã cắt rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dải, băng): Bandage (băng), strip (dải), wrap (đồ để quấn).
  • Ngoại động từ (quấn, bao phủ): Envelop (bao bọc), wrap (quấn), shroud (bao phủ, che kín), enfold (ôm chặt, bao bọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Cut a (wide) swathe: Gây ảnh hưởng lớn, thu hút nhiều sự chú ý; hoặc phá hủy một diện tích rộng.
    • The celebrity cut a wide swathe through the crowd of reporters. (Người nổi tiếng đó đã thu hút sự chú ý lớn từ đám đông phóng viên.)
swathe

The nurse applied a clean swathe to the patient's arm.

danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) vải băng; băng
ngoại động từ
  1. băng, quần băng; quần lót

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "swathe"