Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
swathe
/sweið/
Jump to user comments
danh từ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) vải băng; băng
ngoại động từ
  • băng, quần băng; quần tã lót
Related words
Related search result for "swathe"
Comments and discussion on the word "swathe"