se fier

Học thuật
Thân thiện
se fier

On ne doit pas se fier aux apparences.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tin tưởng, tin cậy vào ai/điều : Hành động đặt niềm tin, sự tin tưởng vào một người hoặc một điều đó.
    • Phó thác, giao phó vào ai/điều : Hành động dựa dẫm, trao sự tin cậy của mình cho ai/điều để được hướng dẫn hoặc giúp đỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il faut se fier à son instinct. (Phải tin vào bản năng của mình.)
    • Je me fie entièrement à vous pour cette décision. (Tôi hoàn toàn tin tưởng vào ông về quyết định này.)
    • Ne te fie pas aux apparences, elles sont souvent trompeuses. (Đừng tin vào vẻ bề ngoài, chúng thường gây nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ne pas s'y fier": Đừng tin vào điều đó/việc đó (thường để cảnh báo).

    • Il a l'air gentil, mais il ne faut pas s'y fier. (Anh ta trông có vẻ tử tế, nhưng đừng tin vào điều đó.)
  • "Se fier à quelqu'un les yeux fermés": Tin tưởng ai đó một cách tuyệt đối, không chút nghi ngờ (tin tưởng ai đó với đôi mắt nhắm).

    • C'est ma sœur, je peux me fier à elle les yeux fermés. (Đóchị gái tôi, tôi có thể tin tưởng chị ấy một cách tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiable (adj): Đáng tin cậy.

    • Une source fiable. (Một nguồn tin đáng tin cậy.)
  • Fidèle (adj): Trung thành, chung thủy.

    • Un ami fidèle. (Một người bạn trung thành.)
  • Confiance (n.f): Sự tin tưởng, lòng tin.

    • Avoir confiance en quelqu'un. (Có lòng tin vào ai đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire confiance (à): Tin tưởng (vào).
  • Compter sur: Trông cậy vào, dựa vào.
Từ trái nghĩa
  • Se méfier (de): Nghi ngờ, cảnh giác (với).
  • Douter (de): Nghi ngờ (về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân 'se fier' trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Ý nghĩa được thể hiện qua cấu trúc với giới từ.) - Se fier à + [quelqu'un/quelque chose]: Tin tưởng vào [ai/điều ]. - Il se fie à son expérience. (Anh ấy tin vào kinh nghiệm của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • Ne pas se fier à ses oreilles: Không tin ở tai mình (nghe không tin).
  • Ne pas se fier à ses yeux: Không tin ở mắt mình (nhìn không tin).
se fier

On ne doit pas se fier aux apparences.

tự động từ
  1. tin vào, phó thác vào
    • Se fier à son ami
      tin vào người bạn thân
    • il ne s'y fie pas
      chẳng liều làm thế đâu
    • ne pas se fier à ses oreilles
      không tin ở tai mình
    • ne pas se fier à ses yeux
      không tin ở mắt mình