suiffer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bôi mỡ, tra mỡ: Hành động phủ một lớp mỡ, dầu mỡ hoặc chất bôi trơn lên một vật, thường là để bảo dưỡng, làm mềm hoặc chống thấm nước.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut suiffer ces chaussures en cuir régulièrement. (Cần phải bôi mỡ thường xuyên cho đôi giày da này.)
- Pour entretenir la selle, on la suiffe avec de la graisse. (Để bảo dưỡng yên ngựa, người ta tra mỡ lên nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "suiffer à outrance": bôi mỡ quá nhiều, một cách thái quá.
- En suiffant à outrance le cuir, on risque de le détériorer. (Việc bôi mỡ lên da quá nhiều có nguy cơ làm hỏng nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Suif (danh từ): mỡ động vật (thường là mỡ cừu, bò), dùng để bôi trơn hoặc chế tạo xà phòng, nến.
- La bougie est faite de suif. (Cây nến được làm từ mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Graisser: bôi mỡ, tra dầu mỡ (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Huiler: tra dầu (thường là dầu thực vật hoặc dầu khoáng).
Lưu ý
- Động từ "suiffer" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng, thường được thay thế bằng "graisser". Nó chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh cụ thể, truyền thống hoặc kỹ thuật liên quan đến việc bảo dưỡng đồ da, yên cương.
ngoại động từ
- bôi mỡ
- Suiffer des bottesbôi mỡ vào giày ống