suiffer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bôi mỡ, tra mỡ: Hành động phủ một lớp mỡ, dầu mỡ hoặc chất bôi trơn lên một vật, thườngđể bảo dưỡng, làm mềm hoặc chống thấm nước.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut suiffer ces chaussures en cuir régulièrement. (Cần phải bôi mỡ thường xuyên cho đôi giày da này.)
    • Pour entretenir la selle, on la suiffe avec de la graisse. (Để bảo dưỡng yên ngựa, người ta tra mỡ lên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suiffer à outrance": bôi mỡ quá nhiều, một cách thái quá.
    • En suiffant à outrance le cuir, on risque de le détériorer. (Việc bôi mỡ lên da quá nhiều nguy làm hỏng .)
Biến thể từ gần giống
  • Suif (danh từ): mỡ động vật (thườngmỡ cừu, ), dùng để bôi trơn hoặc chế tạo phòng, nến.
    • La bougie est faite de suif. (Cây nến được làm từ mỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Graisser: bôi mỡ, tra dầu mỡ (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Huiler: tra dầu (thườngdầu thực vật hoặc dầu khoáng).
Lưu ý
  • Động từ "suiffer" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng, thường được thay thế bằng "graisser". chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh cụ thể, truyền thống hoặc kỹ thuật liên quan đến việc bảo dưỡng đồ da, yên cương.
ngoại động từ
  1. bôi mỡ
    • Suiffer des bottes
      bôi mỡ vào giày ống