suifer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ ngoại động từ:
    • Ngửi, hít ngửi: Hành động hít vào một cách mạnh mẽ để cảm nhận mùi hương của một thứ đó.
    • Ngửi thấy, phát hiện ra: Cảm nhận được một mùi nào đó thông qua khứu giác.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Le chien suife l'air pour trouver la piste. (Con chó ngửi không khí để tìm ra dấu vết.)
    • Je suife une odeur délicieuse venant de la cuisine. (Tôi ngửi thấy một mùi thơm ngon đến từ nhà bếp.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "suifer"một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của động từ "suffler" (có nghĩathổi nhẹ, thì thầm) hoặc có thểmột cách viết khác của "suer" (đổ mồ hôi). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh được cung cấp, được định nghĩa tương tự như "suffler" với nghĩa liên quan đến việc ngửi.
  • Trong thực tế sử dụng hiện đại, từ này rất hiếm gặp. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thông dụng hơn như "sentir" (ngửi, cảm nhận) hoặc "renifler" (hít mạnh, ngửi).
Biến thể từ gần giống
  • Suffler (v): Thổi nhẹ, thì thầm.

    • Il suffle un secret à l'oreille de son ami. (Anh ấy thì thầm một bí mật vào tai bạn mình.)
  • Suer (v): Đổ mồ hôi, toát mồ hôi.

    • Il sue après avoir couru. (Anh ấy đổ mồ hôi sau khi chạy.)
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa "ngửi")
  • Sentir (v): Ngửi, cảm nhận mùi.
  • Renifler (v): Hít mạnh, khịt mũi để ngửi.
  • Humer (v): Hít sâu, thưởng thức mùi hương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được ghi nhận phổ biến cho từ "suifer" do tính chất hiếm dùng của .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suifer".)

ngoại động từ
  1. như suiffer