suffire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Đủ, đủ để: Diễn tả việc một cái gì đó số lượng, mức độ hoặc chất lượng vừa đủ để đạt được một mục đích hoặc đáp ứng một nhu cầu nào đó.
    • Đáp ứng đủ; làm đủ: Diễn tả việc cung cấp hoặc thực hiện một cái gì đómức cần thiết, vừa đủ.
  2. Cách dùng không ngôi (Impersonal): Được dùng chủ yếu với chủ ngữ giả "il" để diễn đạt ý "chỉ cần" hoặc "thế là đủ rồi".

Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Un sourire suffit parfois à rendre quelqu'un heureux. (Đôi khi một nụ cười cũng đủ để làm ai đó hạnh phúc.)
    • Mes économies suffisent pour acheter cette voiture. (Số tiền tiết kiệm của tôi đủ để mua chiếc xe hơi này.)
    • Cette quantité de nourriture suffira-t-elle à tout le monde ? (Lượng thức ăn này đủ cho mọi người không?)
  • Cách dùng không ngôi:

    • Il suffit de frapper à la porte. (Chỉ cần cửa thôi.)
    • Ça suffit ! Arrête de crier. (Thôi đủ rồi! Đừng la nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il suffit que + subjonctif": Chỉ cần (một điều kiện nào đó xảy ra). Cấu trúc này yêu cầu sử dụng động từthức subjonctif (giả định).

    • Il suffit que tu sois présent pour que je me sente mieux. (Chỉ cần em có mặtanh đã cảm thấy khá hơn rồi.)
  • "Il suffit de + infinitif": Chỉ cần (làm một việc gì đó).

    • Il suffit d'appuyer sur ce bouton pour allumer la machine. (Chỉ cần nhấn vào nút này để khởi động máy.)
  • "En suffire": (Cách dùng trang trọng) Đủ rồi, thế là đủ.

    • Je n'en peux plus, qu'il en suffise ! (Tôi không chịu nổi nữa, thế là đủ rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Suffisant, suffisante (tính từ): đủ, đầy đủ.

    • Nous avons une quantité suffisante d'eau. (Chúng tôi có một lượng nước đầy đủ.)
  • Suffisamment (trạng từ): một cách đầy đủ, đủ.

    • Il est suffisamment grand pour comprendre. ( đủ lớn để hiểu rồi.)
  • Insuffisant, insuffisante (tính từ): không đủ, thiếu.

    • Vos explications sont insuffisantes. (Những giải thích của anhkhông đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Être assez: đủ, vừa đủ.
  • Combler (un besoin): đáp ứng đầy đủ (một nhu cầu).
  • Contenter: làm thỏa mãn, làm vừa lòng (thường về mặt nhu cầu hoặc mong muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suffire à (quelque chose): đủ cho (cái gì đó), đáp ứng (cái gì đó).

    • Ce salaire suffit à nos besoins essentiels. (Mức lương này đủ cho những nhu cầu thiết yếu của chúng tôi.)
  • Suffire pour (faire quelque chose): đủ để (làm việcđó).

    • Une heure suffit pour préparer le repas. (Một tiếng là đủ để chuẩn bị bữa ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Ça suffit comme ça! / Ça suffit!: Thế là đủ rồi! (Dùng để yêu cầu ngừng một hành động hoặc lời nói nào đó.)

    • Ça suffit comme ça, les enfants ! Arrêtez de vous disputer. (Đủ rồi đấy, các con! Ngừng cãi nhau đi.)
  • Il suffit d'un rien pour...: Chỉ cần một chút/ một điều không đâu cũng đủ để...

    • Il suffit d'un rien pour le mettre de bonne humeur. (Chỉ cần một chút thôi cũng đủ để làm anh ấy vui vẻ.)
nội động từ
  1. đủ, đủ để
    • Cela suffit à son bonheur
      thế cũng đủ cho sung sướng
    • Un rien suffit pour le mettre en colère
      một điều không đâu đủ để làm cho nổi giận
  2. đáp ứng đủ; làm đủ
    • Suffire aux besoins de sa famille
      đáp ứng đủ nhu cầu của gia đình
    • Suffire à ses obligations
      làm đủ nhiệm vụ
    • ça suffit; cela me suffit
      thôi đủ rồi (đứng làm nữa, đừng nói nữa)
không ngôi
  1. đủ rồi
    • Il suffit
      (từ , nghĩa ) thế đủ rồi (đừng làm nữa, đừng nói nữa)
    • il suffit de
      chỉ cần
    • Il suffit d'une fois
      chỉ cần một lần thôi
    • il suffit que
      chỉ cần
    • Il suffit que vous veniez
      chỉ cần anh đến thôi
    • ami ou ennemi, il suffit qu'on me craigne
      bạn hay thù cũng vậy, chỉ cần họ sợ tôi mà thôi