suffire
Nội động từ:
- Đủ, đủ để: Diễn tả việc một cái gì đó có số lượng, mức độ hoặc chất lượng vừa đủ để đạt được một mục đích hoặc đáp ứng một nhu cầu nào đó.
- Đáp ứng đủ; làm đủ: Diễn tả việc cung cấp hoặc thực hiện một cái gì đó ở mức cần thiết, vừa đủ.
Cách dùng không ngôi (Impersonal): Được dùng chủ yếu với chủ ngữ giả "il" để diễn đạt ý "chỉ cần" hoặc "thế là đủ rồi".
Nội động từ:
- Un sourire suffit parfois à rendre quelqu'un heureux. (Đôi khi một nụ cười cũng đủ để làm ai đó hạnh phúc.)
- Mes économies suffisent pour acheter cette voiture. (Số tiền tiết kiệm của tôi đủ để mua chiếc xe hơi này.)
- Cette quantité de nourriture suffira-t-elle à tout le monde ? (Lượng thức ăn này có đủ cho mọi người không?)
Cách dùng không ngôi:
- Il suffit de frapper à la porte. (Chỉ cần gõ cửa thôi.)
- Ça suffit ! Arrête de crier. (Thôi đủ rồi! Đừng la nữa.)
"Il suffit que + subjonctif": Chỉ cần (một điều kiện nào đó xảy ra). Cấu trúc này yêu cầu sử dụng động từ ở thức subjonctif (giả định).
- Il suffit que tu sois présent pour que je me sente mieux. (Chỉ cần em có mặt là anh đã cảm thấy khá hơn rồi.)
"Il suffit de + infinitif": Chỉ cần (làm một việc gì đó).
- Il suffit d'appuyer sur ce bouton pour allumer la machine. (Chỉ cần nhấn vào nút này để khởi động máy.)
"En suffire": (Cách dùng trang trọng) Đủ rồi, thế là đủ.
- Je n'en peux plus, qu'il en suffise ! (Tôi không chịu nổi nữa, thế là đủ rồi!)
Suffisant, suffisante (tính từ): đủ, đầy đủ.
- Nous avons une quantité suffisante d'eau. (Chúng tôi có một lượng nước đầy đủ.)
Suffisamment (trạng từ): một cách đầy đủ, đủ.
- Il est suffisamment grand pour comprendre. (Nó đủ lớn để hiểu rồi.)
Insuffisant, insuffisante (tính từ): không đủ, thiếu.
- Vos explications sont insuffisantes. (Những giải thích của anh là không đủ.)
- Être assez: đủ, vừa đủ.
- Combler (un besoin): đáp ứng đầy đủ (một nhu cầu).
- Contenter: làm thỏa mãn, làm vừa lòng (thường về mặt nhu cầu hoặc mong muốn).
Suffire à (quelque chose): đủ cho (cái gì đó), đáp ứng (cái gì đó).
- Ce salaire suffit à nos besoins essentiels. (Mức lương này đủ cho những nhu cầu thiết yếu của chúng tôi.)
Suffire pour (faire quelque chose): đủ để (làm việc gì đó).
- Une heure suffit pour préparer le repas. (Một tiếng là đủ để chuẩn bị bữa ăn.)
Ça suffit comme ça! / Ça suffit!: Thế là đủ rồi! (Dùng để yêu cầu ngừng một hành động hoặc lời nói nào đó.)
- Ça suffit comme ça, les enfants ! Arrêtez de vous disputer. (Đủ rồi đấy, các con! Ngừng cãi nhau đi.)
Il suffit d'un rien pour...: Chỉ cần một chút/ một điều không đâu cũng đủ để...
- Il suffit d'un rien pour le mettre de bonne humeur. (Chỉ cần một chút thôi cũng đủ để làm anh ấy vui vẻ.)
- đủ, đủ để
- Cela suffit à son bonheurthế cũng đủ cho nó sung sướng
- Un rien suffit pour le mettre en colèremột điều không đâu đủ để làm cho nó nổi giận
- đáp ứng đủ; làm đủ
- Suffire aux besoins de sa familleđáp ứng đủ nhu cầu của gia đình
- Suffire à ses obligationslàm đủ nhiệm vụ
- ça suffit; cela me suffitthôi đủ rồi (đứng làm nữa, đừng nói nữa)
- đủ rồi
- Il suffit(từ cũ, nghĩa cũ) thế đủ rồi (đừng làm nữa, đừng nói nữa)
- il suffit dechỉ cần
- Il suffit d'une foischỉ cần một lần thôi
- il suffit quechỉ cần
- Il suffit que vous veniezchỉ cần anh đến thôi
- ami ou ennemi, il suffit qu'on me craignebạn hay thù cũng vậy, chỉ cần họ sợ tôi mà thôi