se livrer

tự động từ
  1. nộp mình, hàng
    • Se livrer à l'ennemi
      nộp mình cho kẻ thù
  2. phó mặc
    • Se livrer au destin
      phó mặc số mệnh
  3. thổ lộ tâm tình
  4. hiến thân (phụ nữ)
  5. miệt mài, tiến hành
    • Se livrer à l'étude
      miệt mài học tập
    • Se livrer à ses occupations habituelles
      tiến hành công việc hàng ngày

Khám phá thêm

Các từ liên quan