se remplir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Trở nên đầy, được làm cho đầy: Chỉ hành động một vật tự trở nên đầy hoặc được lấp đầy bởi một thứ đó.
    • (Thông tục) Ăn uống no nê, chán chê: Chỉ hành động ăn hoặc uống một lượng lớn, đến mức no.
Ví dụ sử dụng
  • (Hội trường trở nên đầy nhanh chóng trước buổi hòa nhạc.)
  • (Đôi mắt ấy đã đầy lệ khi nghe câu chuyện đó.)
  • (Bình chứa tự động được làm đầy.)
  • (Sau chuyến đi bộ đường dài, họ đã ăn uống no nênhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se remplir la tête (de)": chất đầy đầu óc (với những thứ vô ích, viển vông).
    • Arrête de te remplir la tête de ces idées pessimistes. (Đừng chất đầy đầu óc với những ý nghĩ bi quan ấy nữa.)
  • "se remplir les poches": (nghĩa bóng, thông tục) làm đầy túi, kiếm nhiều tiền một cách bất chính.
    • Ce politicien a profité de sa position pour se remplir les poches. (Chính trị gia đó đã lợi dụng vị trí của mình để làm đầy túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Remplir (v.t): làm đầy, lấp đầy (một vật khác).
    • Il remplit son verre d'eau. (Anh ấy rót đầy ly nước của mình.)
  • Plein (adj): đầy.
    • Une boîte pleine (Một cái hộp đầy)
  • Se gorger (v.pr): (văn chương) tự làm cho no nê, tràn đầy (thường dùng với nghĩa bóng).
    • Se gorger de soleil (Tắm đẫm ánh nắng)
Từ đồng nghĩa
  • Se combler: trở nên đầy (trang trọng hơn).
  • Se bourrer (fam.): nhồi nhét, ăn no căng (thông tục, nhấn mạnh sự quá mức).
  • Manger/boire copieusement: ăn/uống thịnh soạn (cho nghĩa "ăn uống no nê").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Các cách dùng tương đương được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)

tự động từ
  1. đầy
    • La bouteille se remplit de vin
      chai đầy rượu
  2. chất đầy
    • Se remplir la tête de chimères
      chất đầy óc những ảo tưởng
  3. (thông tục) ăn no nê, uống chán chê
    • Se remplir de viande
      ăn thịt no nê
    • Se remplir d'alcool
      uống rượu chán chê