se tirer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Rút ra khỏi, thoát khỏi: Diễn tả hành động tự mình thoát ra khỏi một nơi, một tình huống hoặc một hoàn cảnh nào đó.
- Làm tròn, hoàn thành (một cách tốt đẹp): Diễn tả việc thực hiện một nhiệm vụ, một vai trò một cách thành công.
- Kéo dài, kéo dãn ra: Diễn tả sự kéo dài về thời gian hoặc sự giãn ra, sệ xuống về hình thể.
- (Thông tục) Chuồn, lẩn đi: Diễn tả hành động rời đi một cách lén lút, nhanh chóng, thường để tránh một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Thoát khỏi:
- Il a réussi à se tirer de cette mauvaise affaire. (Anh ấy đã thành công thoát khỏi vụ việc tồi tệ đó.)
- Le prisonnier s'est tiré de sa cellule. (Tên tù nhân đã tự rút khỏi phòng giam của hắn.)
- Làm tròn nhiệm vụ:
- Elle s'est très bien tirée de son examen oral. (Cô ấy đã làm tròn phần thi vấn đáp của mình rất tốt.)
- Kéo dài / Sệ ra:
- La réunion se tire en longueur. (Cuộc họp kéo dài lê thê.)
- Avec l'âge, la peau du visage se tire. (Khi có tuổi, da mặt sệ xuống.)
- Chuồn đi:
- Dès qu'il a vu la police, il s'est tiré. (Ngay khi thấy cảnh sát, hắn đã chuồn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'en tirer: Thoát khỏi (bệnh tật, khó khăn); (cách nói thân mật) xoay xở, qua được.
- Il a eu un grave accident, mais il s'en est tiré avec quelques fractures. (Anh ấy bị tai nạn nghiêm trọng, nhưng đã thoát chết chỉ với vài chỗ gãy xương.)
- L'interrogation était difficile, mais je pense que je vais m'en tirer. (Bài kiểm tra khó, nhưng tôi nghĩ mình sẽ xoay xở để qua được.)
Biến thể và từ gần giống
- Tirer (động từ): Kéo, giật, bắn, rút ra.
- Tirer une chaise (Kéo một cái ghế)
- Tirer au sort (Bốc thăm)
- Tir (danh từ): Phát súng, bắn.
- Un tir de fusil (Một phát súng trường)
Từ đồng nghĩa
- S'échapper: Trốn thoát.
- Se sortir de: Thoát ra khỏi (một tình huống).
- Réussir: Thành công (nghĩa "làm tròn").
- Filer: Chuồn, đi nhanh (nghĩa thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se tirer d'affaire: Tự giải quyết, tự thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn.
- Ne t'inquiète pas pour lui, il sait toujours se tirer d'affaire. (Đừng lo cho anh ta, anh ta luôn biết cách tự xoay sở.)
Thành ngữ liên quan
- Se tirer une balle dans le pied: (Nghĩa đen: Tự bắn vào chân mình) Tự gây hại cho bản thân, tự làm khó mình.
- En refusant ce compromis, il s'est tiré une balle dans le pied. (Bằng việc từ chối thỏa hiệp này, anh ta đã tự hại chính mình.)
tự động từ
- rút ra khỏi, thoát khỏi
- Se tirer d'une situation délicatethoát ra khỏi một tình thế khó xử
- làm tròn
- Il s'est bien tiré de sa missionanh ấy đã làm tròn nhiệm vụ được giao
- kéo dài
- La séance se tirebuổi họp kéo dài
- sệ ra, dài ra
- Ses joues se tirentmá bà ta sệ ra
- chuồn đi
- Il s'est tiré en doucenó len lén chuồn đi
- s'en tirerkhỏi bệnh, thoát khỏi khó khăn; (thân mật) xoay xở cho qua ngày
- se tirer d'affairexem affaire