Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
se terrer
Jump to user comments
tự động từ
  • núp trong hang
    • Lièvres qui se terrent
      những con thỏ rừng núp trong hang
  • (nghĩa bóng) lẩn trốn, trốn tránh
    • Criminel qui se terre
      tội phạm lẩn trốn
Related search result for "se terrer"
Comments and discussion on the word "se terrer"