sea cole
Định nghĩa
Danh từ: - Cây cải biển: "sea cole" (còn gọi là Crambe maritima) là một loại cây lâu năm, mọc ở các bãi cát và sỏi ven biển phía bắc châu Âu, biển Baltic và Biển Đen. Cây có chùm hoa nhỏ màu trắng và lá lớn, mọng nước, màu xanh lam-xanh lục, thường được dùng làm rau ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sea cole grows abundantly along the sandy shores of northern Europe. (Cây cải biển mọc nhiều dọc theo các bờ cát ở phía bắc châu Âu.)
- Chefs often use the fleshy leaves of sea cole as a potherb in salads. (Các đầu bếp thường dùng lá mọng nước của cây cải biển như một loại rau thơm trong món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to gather sea cole": thu hoạch cây cải biển (thường vào mùa xuân khi lá non mềm).
- Local villagers traditionally gather sea cole in early spring for its tender leaves. (Người dân địa phương theo truyền thống thu hoạch cây cải biển vào đầu mùa xuân để lấy lá non mềm.)
"sea cole as a potherb": cây cải biển được dùng như một loại rau nấu canh.
- In coastal regions, sea cole is valued as a potherb for its salty, tangy flavor. (Ở các vùng ven biển, cây cải biển được đánh giá cao như một loại rau nấu canh nhờ hương vị mặn mà, chua nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Sea kale: tên gọi khác phổ biến hơn của "sea cole", chỉ cùng một loại cây.
- Sea kale is often cultivated in gardens for its edible shoots. (Cải biển thường được trồng trong vườn để lấy chồi non ăn được.)
Crambe maritima: tên khoa học của cây cải biển.
- Crambe maritima is a hardy perennial that thrives in salty, sandy soils. (Crambe maritima là một loại cây lâu năm cứng cáp, phát triển tốt trên đất mặn, pha cát.)
Từ đồng nghĩa
- Sea kale: tên gọi thông dụng thay thế cho "sea cole".
- Crambe: chi thực vật chứa loài cây này, đôi khi dùng làm tên gọi tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to blanch sea cole": làm trắng cây cải biển (kỹ thuật trồng để lá non mềm và ít đắng hơn).
- Gardeners often blanch sea cole by covering the shoots with sand or pots. (Người làm vườn thường làm trắng cây cải biển bằng cách phủ cát hoặc chậu lên chồi non.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sea cole". Tuy nhiên, cụm từ "sea cole" thường xuất hiện trong văn cảnh ẩm thực hoặc thực vật học ven biển.