socle
/'sɔkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệ, đế: Trong kiến trúc và điêu khắc, "socle" là phần đế hoặc bệ thấp, thường có hình dạng đơn giản, dùng để nâng đỡ một bức tường, một cột, hoặc một bức tượng. Nó là phần nền móng có thể nhìn thấy được, nối kết cấu phía trên với mặt đất hoặc sàn nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The marble statue was placed on a granite socle. (Bức tượng bằng đá cẩm thạch được đặt trên một bệ bằng đá granit.)
- The architect designed a simple socle to elevate the building from the street level. (Kiến trúc sư đã thiết kế một bệ đơn giản để nâng công trình lên cao hơn so với mặt đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học: Thuật ngữ "socle" cũng được sử dụng trong đại số trừu tượng (cụ thể là lý thuyết mô-đun) để chỉ tổng của tất cả các mô-đun con đơn giản (không thể phân tích được) của một mô-đun. Cách dùng này rất chuyên ngành.
- The socle of a module is an important concept in ring theory. (Socle của một mô-đun là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết vành.)
Biến thể và từ gần giống
- Plinth (n): Bệ, đế. Từ này gần nghĩa và thường được dùng thay thế cho "socle" trong kiến trúc.
- Base (n): Phần đế, chân đỡ. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều đồ vật.
- Pedestal (n): Bệ đỡ cao, thường dành cho tượng hoặc cột.
Từ đồng nghĩa
- Plinth: bệ, đế.
- Foundation base: phần nền, đế móng (trong ngữ cảnh kiến trúc).
danh từ
- (kiến trúc) bệ (tượng...)