seagull

Định nghĩa

Danh từ:
- Mòng biển: "Seagull" một loài chim nước chủ yếu màu trắng, cánh dài nhọn chân ngắn, thường sốngcác vùng ven biển, hồ lớn hoặc sông.

dụ sử dụng
  • (Con mòng biển bay trên đại dương, tìm kiếm .)
  • (Một đàn mòng biển tụ tập trên bãi biển, chờ đợi những mẩu thức ăn thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seagull" thường được dùng trong văn học hoặc thơ ca để tượng trưng cho sự tự do, biển cả hoặc sự cô đơn.
    • The lone seagull cried out against the storm. (Con mòng biển đơn độc kêu lên chống lại cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Seagull-like (adj): giống như mòng biển.
    • The bird had a seagull-like cry. (Con chim tiếng kêu giống mòng biển.)
  • Seagulling (n): hành động quan sát hoặc săn mòng biển (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Gull: mòng biển (từ ngắn gọn hơn, thường dùng trong tiếng Anh chuyên ngành).
  • Sea bird: chim biển (chỉ chung các loài chim sốngbiển, bao gồm mòng biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "seagull".

Thành ngữ liên quan
  • "To seagull" (trong tiếng lóng hiện đại): hành động lao vào, tấn công hoặc giành lấy thứ đó một cách tham lam, giống như cách mòng biển tranh giành thức ăn.
    • The fans seagulled the merchandise as soon as the store opened. (Người hâm mộ lao vào tranh giành hàng hóa ngay khi cửa hàng mở cửa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "seagull"

seagull
A seagull stands on a wooden pier looking out at the ocean.