squall
/skwɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơn gió mạnh đột ngột, thường kèm theo mưa, tuyết hoặc mưa đá: Một hiện tượng thời tiết ngắn nhưng dữ dội, đặc trưng bởi gió tăng tốc đột ngột.
- Tiếng kêu la thất thanh, tiếng thét: Một tiếng kêu lớn, chói tai, thường thể hiện sự sợ hãi, tức giận hoặc đau đớn, đặc biệt là của trẻ sơ sinh.
Động từ:
- Thổi thành cơn gió mạnh: (Dùng để mô tả gió) thổi mạnh một cách đột ngột và dữ dội.
- Kêu la, thét lên: Hét lên một tiếng lớn, chói tai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thời tiết):
- A sudden squall capsized the small boat. (Một cơn gió giật bất ngờ đã làm lật chiếc thuyền nhỏ.)
- The forecast warns of rain squalls in the afternoon. (Dự báo cảnh báo có những cơn mưa giông vào buổi chiều.)
Danh từ (nghĩa tiếng kêu):
- The baby let out a hungry squall. (Đứa trẻ cất lên một tiếng khóc vì đói.)
- A squall of protest came from the crowd. (Một tiếng la phản đối vang lên từ đám đông.)
Động từ (nghĩa thời tiết):
- It started to squall, forcing everyone to run for shelter. (Trời bắt đầu nổi gió giật, buộc mọi người phải chạy tìm chỗ trú.)
- The wind squalled through the rigging. (Gió giật rít qua hệ thống dây cáp.)
Động từ (nghĩa tiếng kêu):
- "Get out!" she squalled in fury. ("Cút ra!" cô ấy gào lên trong cơn thịnh nộ.)
- The injured bird squalled pitifully. (Con chim bị thương kêu lên thảm thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To look out for squalls": Đề phòng nguy hiểm, đề phòng rắc rối (nghĩa bóng, xuất phát từ nghĩa hàng hải).
- The political situation is unstable, so investors should look out for squalls. (Tình hình chính trị bất ổn, vì vậy các nhà đầu tư nên đề phòng những rắc rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Squally (tính từ): Có gió giật mạnh, có nhiều cơn gió mạnh.
- We had a squally passage across the channel. (Chúng tôi đã có một chuyến vượt eo biển đầy gió giật.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thời tiết): Gust (cơn gió mạnh), blast (luồng gió mạnh), storm (cơn bão, cơn giông).
- Danh từ (tiếng kêu): Shriek (tiếng thét), scream (tiếng la), yell (tiếng hét), cry (tiếng khóc/kêu).
- Động từ (tiếng kêu): Shriek (thét lên), scream (la lên), bawl (la hét, khóc to).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "squall" một cách độc lập.)
danh từ
- cơn gió mạnh (thường có mưa hoặc tuyết...)
- the wind blows in squallsgió thổi từng cơn
- black squallcơn gió mạnh mang theo mây đen
- white squallcơn gió mạnh không mang theo mây đen
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự rối loạn, sự náo loạn
Idioms
- to look out for squallsđề phòng nguy hiểm
nội động từ
- có gió mạnh, có gió thổi từng cơn dữ dội
danh từ
- tiếng thét thất thanh
- sự kêu la
động từ
- kêu, la, thét