seaport

/'si:pɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
seaport

A large cargo ship is docked at the busy seaport.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hải cảng: Một khu vực bến cảng được bảo vệ, nơi tàu thuyền có thể cập bến để bốc dỡ hàng hóa hoặc đón trả hành khách.
    • Thành phố cảng: Một đô thị hoặc thị trấn lớn một hải cảng quan trọng, thường trung tâm thương mại giao thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Haiphong is a major seaport in northern Vietnam. (Hải Phòng một hải cảng lớnmiền Bắc Việt Nam.)
    • The ancient seaport flourished due to spice trade. (Thành phố cảng cổ đại phát đạt nhờ buôn bán gia vị.)
    • Ships from all over the world dock at the busy seaport. (Tàu từ khắp nơi trên thế giới cập cảng tại hải cảng nhộn nhịp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bustling seaport": một hải cảng nhộn nhịp, sầm uất.

    • Singapore has grown from a small fishing village to a global, bustling seaport. (Singapore đã phát triển từ một làng chài nhỏ thành một hải cảng sầm uất toàn cầu.)
  • "a deep-water seaport": một hải cảng nước sâu (có thể tiếp nhận tàu lớn).

    • The new deep-water seaport will accommodate the largest container ships. (Hải cảng nước sâu mới sẽ tiếp nhận những tàu container lớn nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Port (n): cảng (nghĩa rộng hơn, có thể cảng sông hoặc cảng biển).
  • Harbor (n): bến cảng, vịnh trú ẩn (nhấn mạnh đến nơi trú ẩn an toàn cho tàu).
  • Port city (n): thành phố cảng (tương đương với nghĩa "thành phố cảng" của seaport).
Từ đồng nghĩa
  • Harbor: bến cảng, hải cảng (nhấn mạnh tính chất nơi trú ẩn).
  • Dockyard: xưởng tàu, bến tàu (thường kèm cơ sở sửa chữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "seaport" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "seaport".)

seaport

A large cargo ship is docked at the busy seaport.

danh từ
  1. hải cảng
  2. thành phố cảng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống