seasoned

/'si:znd/
Học thuật
Thân thiện
seasoned

A seasoned chef prepares a meal in a busy restaurant kitchen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dày dạn, giàu kinh nghiệm: Chỉ một người đã trải qua nhiều thử thách, công việc hoặc tình huống trong một lĩnh vực cụ thể, từ đó trở nên thành thạo khôn ngoan.
    • Đã được tẩm ướp gia vị, đã được xử lý: Chỉ thực phẩm đã được thêm gia vị hoặc vật liệu (như gỗ) đã qua quá trình xử lý (như phơi khô) để sẵn sàng cho việc sử dụng.
dụ sử dụng
  • Chỉ người dày dạn kinh nghiệm:

    • The team is led by a seasoned manager. (Đội nhóm được dẫn dắt bởi một quản lý dày dạn kinh nghiệm.)
    • She is a seasoned journalist who has covered wars. ( ấy một nhà báo dày dạn, người đã đưa tin về các cuộc chiến.)
  • Chỉ vật đã được xử lý/tẩm ướp:

    • Use seasoned wood for building to prevent warping. (Sử dụng gỗ đã khô để xây dựng nhằm ngăn cong vênh.)
    • The chef cooked the chicken with seasoned butter. (Đầu bếp nấu với đã tẩm gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be seasoned in something": kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực .

    • He is well seasoned in diplomatic negotiations. (Ông ấy rất dày dạn trong các cuộc đàm phán ngoại giao.)
  • "seasoned with": được tẩm ướp, pha trộn với (nghĩa bóng hoặc thực).

    • Her speech was seasoned with humor. (Bài phát biểu của ấy được nêm nếm bằng sự hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Season (động từ): tẩm ướp gia vị; làm cho dày dạn (qua kinh nghiệm).

    • Season the soup with salt and pepper. (Hãy nêm nếm súp với muối tiêu.)
    • His years abroad seasoned him as a person. (Những nămnước ngoài đã tôi luyện anh ấy trưởng thành.)
  • Seasoning (danh từ): gia vị.

    • This dish needs more seasoning. (Món ăn này cần thêm gia vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Experienced: kinh nghiệm.
  • Veteran: lão luyện, kỳ cựu (thường dùng trong quân sự hoặc nghề nghiệp).
  • Aged: đã để lâu, đã ủ ( dụ: rượu, phô mai).
  • Cured: đã được xử lý, ướp (thường cho thịt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "seasoned" với vai trò tính từ. Các cụm từ liên quan thường dùng động từ gốc "season").

Thành ngữ liên quan
  • Seasoned to taste: (nghĩa đen) đã nêm nếm vừa miệng; (nghĩa bóng) đã được điều chỉnh phù hợp với sở thích hoặc yêu cầu.
    • The policy is seasoned to taste of the new administration. (Chính sách đã được điều chỉnh cho phù hợp với khẩu vị của chính quyền mới.)
seasoned

A seasoned chef prepares a meal in a busy restaurant kitchen.

tính từ
  1. dày dạn
    • a seasoned soldier
      chiến sĩ dày dạn
  2. thích hợp để sử dụng
    • seasoned timber
      gỗ đã khô

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "seasoned"

Từ có nhắc đến "seasoned"