cured

Adjective
  1. (đặc biệt sử dụng cho thịt) được ướp muối
  2. được phơi khô (cỏ,...)
  3. được giữ ẩm để tăng độ cứng (vôi vữa, tông)
  4. (cao su) được lưu hóa (được xử lý bằng quá trình hóa học, vật để tăng các đặc tính dụ như: độ cứng, độ bền, mùi, độ đàn hồi)
  5. được chữa bệnh, điều trị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "cured"

cured
The patient appears cured and is ready to leave the hospital.