cured

Học thuật
Thân thiện
cured

The patient appears cured and is ready to leave the hospital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được xử lý, bảo quản (đặc biệt thực phẩm): Chỉ trạng thái của thực phẩm, đặc biệt thịt, đã trải qua quá trình như ướp muối, hun khói hoặc phơi khô để bảo quản tăng hương vị.
    • Được chữa khỏi (bệnh): Chỉ trạng thái của một người hoặc động vật đã khỏi bệnh sau khi được điều trị.
    • Được xử lý hóa học hoặc vật : Chỉ vật liệu (như cao su, tông) đã trải qua một quá trình để cải thiện các đặc tính như độ cứng, độ bền hoặc độ đàn hồi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I prefer cured ham over fresh ham. (Tôi thích giăm bông đã được xử lý/ướp hơn giăm bông tươi.)
    • The doctor said she is completely cured. (Bác sĩ nói ấy đã hoàn toàn được chữa khỏi.)
    • Cured rubber is more durable. (Cao su đã lưu hóa thì bền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cured of something": được chữa khỏi một căn bệnh hoặc thói quen cụ thể.
    • He was finally cured of his smoking habit. (Cuối cùng anh ấy đã được chữa khỏi thói quen hút thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cure (động từ): chữa bệnh, xử lý, bảo quản.
    • This medicine can cure the infection. (Loại thuốc này có thể chữa khỏi bệnh nhiễm trùng.)
  • Cure (danh từ): phương pháp chữa bệnh, cách xử lý.
    • Scientists are searching for a cure for cancer. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm phương pháp chữa trị bệnh ung thư.)
  • Curing (danh từ): quá trình xử lý, chữa bệnh, hoặc (trong xây dựng) quá trình bảo dưỡng.
    • The curing of the concrete takes 28 days. (Quá trình bảo dưỡng tông mất 28 ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Preserved (adj): được bảo quản (thường dùng cho thực phẩm).
  • Healed (adj): đã lành, đã khỏi (thường dùng cho vết thương hoặc bệnh tật).
  • Treated (adj): đã được xử lý (vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ 'cured'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'cure').

Thành ngữ liên quan
  • What can't be cured must be endured: Điều không thể thay đổi thì phải chấp nhận.
    • We lost the contract. What can't be cured must be endured. (Chúng ta đã mất hợp đồng. Điều không thể thay đổi thì phải chấp nhận.)
cured

The patient appears cured and is ready to leave the hospital.

Adjective
  1. (đặc biệt sử dụng cho thịt) được ướp muối
  2. được phơi khô (cỏ,...)
  3. được giữ ẩm để tăng độ cứng (vôi vữa, tông)
  4. (cao su) được lưu hóa (được xử lý bằng quá trình hóa học, vật để tăng các đặc tính dụ như: độ cứng, độ bền, mùi, độ đàn hồi)
  5. được chữa bệnh, điều trị

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "cured"