sebaceous

/si'beiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
sebaceous

Sebaceous glands secrete oil to keep the skin healthy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nhờn: Mô tả đặc tính liên quan đến chất dầu hoặc mỡ tự nhiên do cơ thể tiết ra, đặc biệt từ da.
    • chứa dầu, nhờn: Chỉ đặc điểm của một chất nhiều dầu hoặc chất béo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor explained the function of the sebaceous glands. (Bác sĩ giải thích chức năng của các tuyến nhờn.)
    • A clogged sebaceous follicle can lead to acne. (Một nang lông nhờn bị tắc có thể dẫn đến mụn trứng cá.)
    • The substance had a greasy, sebaceous texture. (Chất đó kết cấu nhờn, nhiều dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sebaceous cyst": U nang , một loại u lành tính chứa chất nhờn.

    • The dermatologist removed a small sebaceous cyst from his scalp. (Bác sĩ da liễu đã cắt bỏ một u nang nhỏ trên da đầu của anh ta.)
  • "Sebaceous secretion": Sự bài tiết nhờn.

    • Hormonal changes can increase sebaceous secretion. (Thay đổi nội tiết tố có thể làm tăng bài tiết nhờn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sebum (danh từ): nhờn, chất dầu do tuyến tiết ra.
    • Sebum helps to lubricate the skin and hair. ( nhờn giúp bôi trơn da tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Oily: dầu, nhờn.
  • Greasy: mỡ, nhờn.
  • Oleaginous: tính dầu (từ trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng

Từ "sebaceous" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, sinh học hoặc giải phẫu để mô tả các tuyến, nang lông hoặc chất tiết liên quan đến da. Trong đời sống hàng ngày, các từ như "oily" hoặc "greasy" thường được dùng phổ biến hơn.

sebaceous

Sebaceous glands secrete oil to keep the skin healthy.

tính từ
  1. (sinh vật học) (thuộc) nhờn
    • sebaceous gland
      tuyến nhờn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự