oleaginous

/,ouli'ædʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
oleaginous

The salesman's oleaginous manner made the customers uncomfortable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dầu, nhờn, nhiều dầu mỡ: Mô tả thứ đó chứa, tạo ra, hoặc tính chất giống như dầu; thường chỉ cảm giác nhờn rít hoặc bóng dầu.
    • Xu nịnh quá mức, tâng bốc giả tạo: (Nghĩa bóng, trang trọng) Dùng để mô tả lời nói, thái độ hoặc con người có vẻ ngoài ngọt ngào, tâng bốc quá mức một cách giả tạo đáng khó chịu, giống như sự trơn tru, nhờn của dầu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (vật ):

    • The oleaginous seeds are used for producing cooking oil. (Những hạt dầu được dùng để sản xuất dầu ăn.)
    • He wiped his hands on a rag to remove the oleaginous residue from the engine. (Anh ấy lau tay vào một mảnh giẻ để loại bỏ chất cặn nhờn từ động cơ.)
  • Nghĩa bóng (tính cách):

    • The politician's oleaginous speech failed to convince the skeptical crowd. (Bài phát biểu xu nịnh quá mức của chính trị gia đã không thuyết phục được đám đông hoài nghi.)
    • I distrust his oleaginous manner; it feels insincere. (Tôi không tin tưởng vào thái độ tâng bốc giả tạo của anh ta; có vẻ không chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, mang tính mô tả hoặc châm biếm để chỉ trích sự giả dối, xu nịnh.
    • The critic described the salesman's approach as oleaginous and manipulative. (Nhà phê bình mô tả cách tiếp cận của người bán hàng giả tạo thao túng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oleaginousness (danh từ): Tính chất dầu; sự tâng bốc, xu nịnh quá mức.
  • Oleagin (danh từ, ít dùng): Chất dầu.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Oily (đầy dầu, nhờn), greasy (béo, nhờn), unctuous ( dầu, nhờn; cũng có nghĩa bóng tương tự).
  • Nghĩa bóng: Unctuous (tâng bốc giả tạo), smarmy (khéo nịnh, giả dối), sycophantic (xu nịnh, bợ đỡ), fawning (quỵ lụy), fulsome (khen ngợi quá mức đến mức giả tạo).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "oleaginous". Từ này thường đứng độc lập như một tính từ mô tả.)
oleaginous

The salesman's oleaginous manner made the customers uncomfortable.

tính từ
  1. nhờn
  2. dầu, cho dầu