greasy

/'gri:zi/
Học thuật
Thân thiện
greasy

The mechanic wiped his greasy hands on a rag.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dính mỡ, nhờn mỡ: Chỉ bề mặt bị phủ một lớp dầu, mỡ hoặc chất béo, gây cảm giác trơn, nhờn.
    • nhiều dầu mỡ (thức ăn): Dùng để mô tả thức ăn chứa hoặc được nấu với nhiều dầu, mỡ, tạo cảm giác béo ngậy.
    • Trơn trượt: Chỉ bề mặt trơn do dầu, mỡ, nước, hoặc điều kiện thời tiết.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Ngọt xớt, giả tạo: Mô tả thái độ, lời nói quá tỏ ra thân thiện, xu nịnh một cách không chân thành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Wash your hands with soap to remove the greasy feeling. (Hãy rửa tay bằng phòng để loại bỏ cảm giác nhờn mỡ.)
    • I avoid eating greasy food like fried chicken too often. (Tôi tránh ăn đồ ăn nhiều dầu mỡ như rán quá thường xuyên.)
    • The road became greasy after the drizzle, making driving dangerous. (Con đường trở nên trơn trượt sau cơn mưa phùn, khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.)
    • I don't trust his greasy compliments. (Tôi không tin những lời khen ngọt xớt của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Greasy spoon" (danh từ, thành ngữ): Quán ăn bình dân, thường phục vụ đồ ăn nhanh, rán nhiều dầu mỡ.
    • We had breakfast at a local greasy spoon. (Chúng tôi ăn sáng tại một quán ăn bình dân địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Grease (danh từ): Dầu mỡ, chất bôi trơn.
    • Apply some grease to the hinge. (Bôi một ít dầu mỡ vào bản lề.)
  • Greasily (trạng từ): Một cách nhờn mỡ, ngọt xớt.
    • He smiled greasily at the boss. (Anh ta cười một cách ngọt xớt với ông chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Oily: Đầy dầu, nhờn; cũng có thể mang nghĩa bóng ngọt xớt, xu nịnh.
  • Slick: Trơn, láng (do dầu hoặc nước).
  • Fatty: Béo, nhiều mỡ (thường dùng cho thức ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "greasy")

Thành ngữ liên quan
  • Grease the wheels/palms (thành ngữ với "grease"): Đút lót, hối lộ để công việc được trôi chảy.
    • He had to grease a few palms to get the permit. (Anh ta phải đút lót vài người để được giấy phép.) (Lưu ý: Thành ngữ này dùng từ "grease", danh từ/động từ gốc của "greasy")
greasy

The mechanic wiped his greasy hands on a rag.

tính từ
  1. giây mỡ, dính mỡ
  2. bằng mỡ; như mỡ
  3. béo, ngậy
  4. trơn, nhờn
    • a greasy road
      đường trơn
  5. (nghĩa bóng) trơn tru, chạy đều (công việc)
  6. mắc bệnh thối gót (ngựa)
  7. chưa tẩy nhờn (len)
  8. (hàng hải) nhiều sương mù (trời)
  9. thớ lợ, ngọt xớt (thái độ, lời nói

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "greasy"