secant

/'si:kənt/
tính từ
  1. (toán học) cắt
danh từ
  1. (toán học) đường cắt, cát tuyến
  2. sec (lượng giác)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "secant"

Từ có nhắc đến "secant"

secant
A student draws a secant line through a curve on a chalkboard.