scanty
/'skænti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ít ỏi, thiếu, không đủ: Dùng để mô tả một thứ gì đó có số lượng hoặc mức độ nhỏ hơn so với mức cần thiết hoặc mong đợi.
- Chật hẹp, nhỏ (theo tiếng Mỹ): Thường dùng để mô tả quần áo có kích cỡ nhỏ, vừa vặn hoặc che phủ ít.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The refugees survived on a scanty supply of food and water. (Những người tị nạn sống sót nhờ nguồn cung cấp lương thực và nước uống ít ỏi.)
- She wore a scanty bikini at the beach. (Cô ấy mặc một bộ bikini nhỏ ở bãi biển.)
- The evidence against him was scanty and inconclusive. (Bằng chứng chống lại anh ta rất ít ỏi và không thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scanty information": thông tin ít ỏi, không đầy đủ.
- The report was based on scanty information. (Báo cáo được dựa trên thông tin ít ỏi.)
"scanty rainfall": lượng mưa ít.
- The crops failed due to scanty rainfall this season. (Mùa màng thất bát do lượng mưa ít trong mùa này.)
Biến thể và từ gần giống
Scantily (trạng từ): một cách ít ỏi, sơ sài.
- The room was scantily furnished. (Căn phòng được trang bị đồ đạc sơ sài.)
Scantiness (danh từ): sự ít ỏi, sự thiếu thốn.
- The scantiness of resources is a major problem. (Sự thiếu thốn tài nguyên là một vấn đề lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Meager: nghèo nàn, ít ỏi.
- Insufficient: không đủ.
- Sparse: thưa thớt, ít.
- Bare: vừa đủ, tối thiểu.
Từ trái nghĩa
- Abundant: dồi dào, phong phú.
- Ample: đầy đủ, rộng rãi.
- Plentiful: nhiều, dư dả.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "scanty")
tính từ
- ít, thiếu, không đủ
- scanty incometiền thu nhập ít ỏi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhỏ, chật hẹp