seconde

/sə'kɔnd/
Học thuật
Thân thiện
seconde

A fencer performs a seconde parry to block an incoming attack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thế đỡ, thế tránh: Trong môn đấu kiếm, "seconde" một thế đỡ hoặc thế phòng thủ cụ thể, thường được sử dụng để chặn hoặc đẩy lưỡi kiếm của đối thủ sang một hướng nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fencer quickly moved into a strong seconde to parry the attack. (Vận động viên đấu kiếm nhanh chóng chuyển sang một thế đỡ vững chắc để đỡ đòn tấn công.)
    • Mastering the seconde is essential for a good defense in fencing. (Thành thạo thế tránh điều cần thiết cho một thế phòng thủ tốt trong đấu kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold in seconde": giữthế đỡ.
    • He advised his student to hold in seconde while waiting for an opening. (Anh ấy khuyên học trò của mình nên giữthế đỡ trong khi chờ đợi một khe hở.)
Biến thể từ gần giống
  • Parry (n/đt): đòn đỡ, thế đỡ (một thuật ngữ chung hơn trong đấu kiếm).
  • Riposte (n/đt): đòn đánh trả ngay sau khi đỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Defensive position: thế phòng thủ.
  • Parry: đòn đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ chuyên môn "seconde")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn "seconde")

seconde

A fencer performs a seconde parry to block an incoming attack.

danh từ
  1. thế đỡ, thế tránh (trong đấu gươm)

Từ gần giống

Từ chứa "seconde"