secpar

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo chiều dài thiên văn: "secpar" một danh từ chỉ một đơn vị đo chiều dài trong thiên văn học, dựa trên khoảng cách từ Trái Đất đến một ngôi sao góc thị sai sao (stellar parallax) bằng 1 giây cung (1 second of arc). Một secpar tương đương với 3,262 năm ánh sáng.

dụ sử dụng
  • (Khoảng cách đến ngôi sao gần nhất là khoảng 1,3 secpar.)
  • (Các nhà thiên văn thường sử dụng secpar để đo khoảng cách giữa các vì sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to express in secpars": diễn tả bằng đơn vị secpar.

    • The galaxy's diameter is expressed in secpars. (Đường kính của thiên được diễn tả bằng secpar.)
  • "secpar as a standard unit": secpar như một đơn vị chuẩn.

    • In cosmology, the secpar is a standard unit for large distances. (Trong vũ trụ học, secpar một đơn vị chuẩn cho các khoảng cách lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Parsec (danh từ): Một tên gọi phổ biến khác của "secpar" (viết tắt của "parallax second of arc").

    • One parsec equals 3.262 light years. (Một parsec bằng 3,262 năm ánh sáng.)
  • Light-year (danh từ): năm ánh sáng, đơn vị đo khoảng cách khác trong thiên văn.

    • A light-year is shorter than a secpar. (Một năm ánh sáng ngắn hơn một secpar.)
Từ đồng nghĩa
  • Parsec: từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng phổ biến hơn trong các tài liệu thiên văn.
  • Astronomical unit (AU): một đơn vị khác nhưng nhỏ hơn nhiều (khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời), không phải từ đồng nghĩa nhưng liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "secpar" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "secpar" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

secpar
A star is located one secpar away from Earth.