scrapper

/'skræpə/
Học thuật
Thân thiện
scrapper

A young scrapper trains with a punching bag in the gym.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Người ẩu đả, người thích ẩu đả: Một người sẵn sàng hoặc thường xuyên tham gia vào các cuộc đánh nhau, cãi vã hoặc xung đột thể chất.
    • Người chiến đấu, người đấu tranh: Một người tinh thần chiến đấu, kiên cường, không dễ dàng bỏ cuộc trong một cuộc tranh chấp hoặc thử thách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a scrapper in his neighborhood, always getting into fights. (Anh ta được biết đến như một tay ẩu đả trong khu phố, luôn lao vào các cuộc ẩu đả.)
    • Don't underestimate her; she's a real scrapper when it comes to defending her ideas. (Đừng đánh giá thấp ấy; ấy một người đấu tranh thực thụ khi bảo vệ ý tưởng của mình.)
    • The team needs a scrapper, someone who won't give up even when we're losing. (Đội cần một người chiến đấu, một người sẽ không từ bỏ ngay cả khi chúng ta đang thua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Born scrapper": Người sinh ra đã tinh thần chiến đấu, một phẩm chất bẩm sinh.

    • Despite his small size, he's a born scrapper. (Bất chấp vóc dáng nhỏ bé, anh ấy một tay đấu tranh bẩm sinh.)
  • "Political scrapper": Một chính trị gia lối tranh luận hoặc vận động quyết liệt, hiếu chiến.

    • The senator earned a reputation as a fierce political scrapper. (Vị thượng nghị sĩ đã tạo dựng danh tiếng một tay chính trị gia đấu tranh quyết liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrap (động từ): Đánh nhau, cãi nhau.
    • The two boys scrapped over the toy. (Hai cậu đánh nhau món đồ chơi.)
  • Scrap (danh từ): Cuộc ẩu đả, cuộc cãi vã.
    • The two players got into a scrap after the match. (Hai cầu thủ đã xảy ra một cuộc ẩu đả sau trận đấu.)
  • Scrappy (tính từ): tinh thần chiến đấu, hiếu chiến; hoặc (ít dùng hơn) được tạo nên từ những mảnh vụn, lộn xộn.
    • The team played a scrappy but determined game. (Đội đã chơi một trận đấu lộn xộn nhưng đầy quyết tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fighter: Người chiến đấu, .
  • Brawler: Người thích ẩu đả, tay đánh lộn.
  • Battler: Người đấu tranh, chiến sĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "scrapper").

Thành ngữ liên quan
  • "Have a scrap with someone": một cuộc ẩu đả/cãi vã với ai đó.
    • He had a scrap with his brother over the remote control. (Anh ta đã một cuộc cãi vã với em trai cái điều khiển từ xa.)
scrapper

A young scrapper trains with a punching bag in the gym.

danh từ
  1. (từ lóng) người ẩu đả, người thích ẩu đả

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống