sedately

sedately

She walks her dog sedately through the park.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách điềm tĩnh, trầm lặng, chừng mực không phô trương. Từ "sedately" mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện với sự bình tĩnh, chậm rãi, kiểm soát, thường mang hàm ý về sự trang trọng hoặc nghiêm túc.

dụ sử dụng
  • (Cặp vợ chồng lớn tuổi bước đi một cách điềm tĩnh dọc theo lối đi trong vườn.)
  • ( ấy ngồi một cách trầm lặng trên ghế, nhấm nháp trà đọc sách.)
  • (Đoàn rước di chuyển một cách chậm rãi trang trọng qua các con phố, mọi người đều mặc trang phục lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act sedately": hành động một cách điềm tĩnh, thường trong các tình huống đòi hỏi sự kiềm chế hoặc lịch sự.
    • Despite the chaos around him, the diplomat acted sedately. (Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, nhà ngoại giao đã hành động một cách điềm tĩnh.)
  • "to speak sedately": nói chuyện với giọng điệu bình tĩnh, không vội vàng.
    • The professor spoke sedately, explaining the complex theory in a clear manner. (Giáo sư nói một cách trầm lặng, giải thích lý thuyết phức tạp một cách rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sedate (tính từ): điềm tĩnh, trầm lặng (dùng để mô tả người hoặc vật).
    • The sedate atmosphere of the library helped everyone focus. (Bầu không khí trầm lặng của thư viện giúp mọi người tập trung.)
  • Sedateness (danh từ): sự điềm tĩnh, trạng thái trầm lặng.
    • Her sedateness during the crisis impressed everyone. (Sự điềm tĩnh của ấy trong cuộc khủng hoảng đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Calmly: một cách bình tĩnh.
  • Quietly: một cách yên lặng.
  • Serenely: một cách thanh thản.
  • Grave: một cách trang nghiêm (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Franticly: một cách điên cuồng, hoảng loạn.
  • Excitedly: một cách phấn khích, hồi hộp.
  • Hastily: một cách vội vàng, hấp tấp.
Thành ngữ liên quan
  • "To maintain a sedate pace": duy trì một tốc độ chậm rãi, ổn định.
    • The hikers maintained a sedate pace to enjoy the scenery. (Những người đi bộ đường dài duy trì tốc độ chậm rãi để thưởng thức phong cảnh.)
  • "In a sedate manner": theo một cách điềm tĩnh.
    • The ceremony proceeded in a sedate manner, with no interruptions. (Buổi lễ diễn ra một cách điềm tĩnh, không sự gián đoạn.)

Từ có nhắc đến "sedately"