steadily
Định nghĩa
Trạng từ: một cách đều đặn, liên tục, ổn định, không dao động.
- Một cách kiên định, vững vàng: chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra với sự ổn định, không bị xáo trộn.
- Với tốc độ hoặc cường độ không đổi: chỉ sự thay đổi diễn ra từ từ nhưng chắc chắn, không ngừng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vẫn có thể đi lại vững vàng sau tai nạn.)
- (Sự quan tâm của anh ấy dành cho môn học này giảm dần đều đặn theo thời gian.)
- (Mưa rơi đều đặn suốt cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Steadily + động từ: thường đi kèm với các động từ chỉ sự thay đổi (increase, decrease, improve, grow) để nhấn mạnh tính liên tục và ổn định của quá trình.
- The company's profits have grown steadily over the past decade. (Lợi nhuận của công ty đã tăng trưởng đều đặn trong thập kỷ qua.)
- Steadily + tính từ: dùng để bổ nghĩa cho trạng thái ổn định của chủ thể.
- She remained steadily calm during the crisis. (Cô ấy giữ được sự bình tĩnh kiên định trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Steady (tính từ): ổn định, vững chắc.
- He has a steady job. (Anh ấy có một công việc ổn định.)
- Steadiness (danh từ): sự ổn định, tính kiên định.
- The steadiness of his hand impressed everyone. (Sự vững vàng của bàn tay anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Constantly: một cách liên tục, không ngừng.
- The temperature rose constantly. (Nhiệt độ tăng liên tục.)
- Evenly: một cách đều đặn, đồng đều.
- Spread the paint evenly. (Phết sơn đều đặn.)
- Regularly: một cách đều đặn, có quy luật.
- She exercises regularly. (Cô ấy tập thể dục đều đặn.)
Thành ngữ liên quan
- Steady as a rock: vững như bàn thạch, rất ổn định.
- Despite the chaos, his voice was steady as a rock. (Bất chấp sự hỗn loạn, giọng nói của anh ấy vẫn vững như bàn thạch.)