steadily

Định nghĩa

Trạng từ: một cách đều đặn, liên tục, ổn định, không dao động.

  1. Một cách kiên định, vững vàng: chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra với sự ổn định, không bị xáo trộn.
  2. Với tốc độ hoặc cường độ không đổi: chỉ sự thay đổi diễn ra từ từ nhưng chắc chắn, không ngừng nghỉ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy vẫn có thể đi lại vững vàng sau tai nạn.)
  • (Sự quan tâm của anh ấy dành cho môn học này giảm dần đều đặn theo thời gian.)
  • (Mưa rơi đều đặn suốt cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Steadily + động từ: thường đi kèm với các động từ chỉ sự thay đổi (increase, decrease, improve, grow) để nhấn mạnh tính liên tục ổn định của quá trình.
    • The company's profits have grown steadily over the past decade. (Lợi nhuận của công ty đã tăng trưởng đều đặn trong thập kỷ qua.)
  • Steadily + tính từ: dùng để bổ nghĩa cho trạng thái ổn định của chủ thể.
    • She remained steadily calm during the crisis. ( ấy giữ được sự bình tĩnh kiên định trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Steady (tính từ): ổn định, vững chắc.
    • He has a steady job. (Anh ấy một công việc ổn định.)
  • Steadiness (danh từ): sự ổn định, tính kiên định.
    • The steadiness of his hand impressed everyone. (Sự vững vàng của bàn tay anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Constantly: một cách liên tục, không ngừng.
    • The temperature rose constantly. (Nhiệt độ tăng liên tục.)
  • Evenly: một cách đều đặn, đồng đều.
    • Spread the paint evenly. (Phết sơn đều đặn.)
  • Regularly: một cách đều đặn, quy luật.
    • She exercises regularly. ( ấy tập thể dục đều đặn.)
Thành ngữ liên quan
  • Steady as a rock: vững như bàn thạch, rất ổn định.
    • Despite the chaos, his voice was steady as a rock. (Bất chấp sự hỗn loạn, giọng nói của anh ấy vẫn vững như bàn thạch.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "steadily"

steadily
He walked steadily along the forest path.