stoutly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách kiên quyết, mạnh mẽ, can đảm: "stoutly" mô tả hành động được thực hiện với sự quyết tâm, không nao núng, thường là để bảo vệ quan điểm hoặc chống lại sự chỉ trích. - Một cách chắc chắn, vững chãi: Trong một số ngữ cảnh, "stoutly" cũng có thể chỉ cách thức làm việc kiên cố, không dễ bị lay chuyển.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã kiên quyết đáp trả những người chỉ trích mình.)
- (Cô ấy đã mạnh mẽ bảo vệ quyết định của mình bất chấp sự phản đối.)
- (Pháo đài cổ đứng vững chãi trước cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stoutly maintain": duy trì một cách kiên quyết.
- The scientist stoutly maintained his theory despite numerous challenges. (Nhà khoa học đã kiên quyết duy trì lý thuyết của mình bất chấp nhiều thách thức.)
"to stoutly refuse": từ chối một cách dứt khoát.
- He stoutly refused to compromise on his principles. (Anh ấy dứt khoát từ chối thỏa hiệp về các nguyên tắc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Stout (tính từ): mạnh mẽ, vững chãi, can đảm.
- He is a stout supporter of the cause. (Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho mục tiêu đó.)
Stoutness (danh từ): sự mạnh mẽ, sự kiên quyết.
- Her stoutness in the face of adversity was admirable. (Sự kiên quyết của cô ấy trước nghịch cảnh thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Resolutely: một cách kiên quyết.
- He resolutely denied the accusations. (Anh ấy kiên quyết phủ nhận các cáo buộc.)
- Firmly: một cách vững chắc, cứng rắn.
- She firmly stood her ground. (Cô ấy vững vàng giữ vững lập trường của mình.)
- Bravely: một cách dũng cảm.
- They bravely faced the danger. (Họ dũng cảm đối mặt với nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand stoutly: đứng vững, không nao núng.
- The team stood stoutly against the opponent's attack. (Đội bóng đã đứng vững trước đợt tấn công của đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
- Stoutly as a rock: vững chãi như một tảng đá (dùng để chỉ sự kiên định).
- His resolve was as stoutly as a rock. (Quyết tâm của anh ấy vững chãi như một tảng đá.)