sediment

/'sedimənt/
Học thuật
Thân thiện
sediment

The river's current slows, allowing sediment to settle on the bottom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cặn, cáu: Phần chất rắn lắng xuống đáy của một chất lỏng sau một thời gian.
    • Trầm tích: Vật liệu rắn được vận chuyển lắng đọng bởi nước, gió hoặc băng, thường tạo thành các lớp đất đá.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Lắng xuống, lắng đọng: Hành động của các hạt rắn lắng xuống khỏi một chất lỏng hoặc khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There is a layer of brown sediment at the bottom of the wine bottle. ( một lớp cặn màu nâu dưới đáy chai rượu.)
    • The river delta is formed from sediment carried by the water. (Đồng bằng sông được hình thành từ trầm tích do nước mang theo.)
  • Động từ:

    • The fine particles will slowly sediment in the still water. (Các hạt mịn sẽ từ từ lắng xuống trong nước tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học môi trường: "Sediment" thường được dùng để chỉ vật chất lắng đọng có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước hệ sinh thái thủy sinh.

    • Agricultural runoff increases the sediment load in the river. (Nước chảy tràn từ nông nghiệp làm tăng lượng trầm tích trong sông.)
  • Trong y học/ sinh học: Có thể dùng để chỉ phần chất rắn lắng xuống trong một mẫu chất lỏng (như nước tiểu, máu) sau khi ly tâm.

    • The urine sample showed abnormal sediment under the microscope. (Mẫu nước tiểu cho thấy cặn bất thường dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sedimentary (adj): (thuộc về) trầm tích.

    • Sandstone is a common sedimentary rock. (Sa thạch một loại đá trầm tích phổ biến.)
  • Sedimentation (n): Quá trình lắng đọng, sự hình thành trầm tích.

    • Sedimentation is a key process in geology. (Sự lắng đọng một quá trình quan trọng trong địa chất học.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa cặn): Dregs, lees, grounds.
  • Danh từ (nghĩa trầm tích): Deposit, silt, alluvium.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sediment out: Lắng ra, tách ra dưới dạng cặn (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
    • The heavy metals will sediment out of the wastewater over time. (Các kim loại nặng sẽ lắng ra khỏi nước thải theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sediment".

sediment

The river's current slows, allowing sediment to settle on the bottom.

danh từ
  1. cặn, cáu
  2. (địa ,địa chất) trầm tích

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sediment"

Từ có nhắc đến "sediment"