seedling
/'si:dliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây con: Một cây non, đặc biệt là một cây nhỏ mới mọc lên từ hạt giống, trước khi nó phát triển thành cây trưởng thành.
- Cây trồng từ hạt: Một cây được nhân giống và trồng trực tiếp từ hạt, để phân biệt với cây được nhân giống bằng phương pháp chiết cành, ghép cành, hoặc giâm cành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gardener planted the seedlings in neat rows. (Người làm vườn trồng những cây con thành các hàng ngay ngắn.)
- These tomato seedlings need more sunlight to grow strong. (Những cây cà chua con này cần nhiều ánh sáng mặt trời hơn để phát triển khỏe mạnh.)
- We bought apple seedlings to start our orchard. (Chúng tôi đã mua những cây táo trồng từ hạt để bắt đầu vườn cây ăn quả của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Seedling stage": giai đoạn cây con, chỉ thời kỳ đầu tiên trong vòng đời của cây sau khi nảy mầm.
- The plant is very vulnerable during the seedling stage. (Cây rất dễ bị tổn thương trong giai đoạn cây con.)
"Seedling tray": khay ươm cây con, một dụng cụ chuyên dụng có nhiều ô nhỏ để gieo hạt và ươm cây con.
- She filled the seedling tray with potting soil. (Cô ấy đổ đầy đất trồng vào khay ươm cây con.)
Biến thể và từ gần giống
Seed (n): hạt, hạt giống.
- The seed will eventually grow into a seedling. (Hạt giống cuối cùng sẽ phát triển thành một cây con.)
Sapling (n): cây non (thường dùng cho cây thân gỗ, đã lớn hơn một chút so với "seedling").
- The forest was replanted with young saplings. (Khu rừng đã được trồng lại bằng những cây non.)
Từ đồng nghĩa
- Young plant: cây non.
- Sprout: mầm cây, chồi non (thường chỉ phần mới nhú lên khỏi mặt đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "seedling" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "seedling".)
danh từ
- cây trồng từ hạt (đối với cây chiết hoặc ghép)
- cây con