sideling

/'saidliɳ/
Học thuật
Thân thiện
sideling

A cat makes a sideling approach toward a bird perched on a fence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghiêng, xiên về một bên: Mô tả một vật thể hoặc bề mặt không thẳng đứng hoặc nằm ngang độ dốc, nghiêng sang một phía.
    • Không thẳng thắn, lén lút: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả một cách tiếp cận, hành động hoặc thái độ gián tiếp, không trực diện, phần lén lút.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa vật : nghiêng):

    • They walked carefully on the sideling path down the hill. (Họ bước cẩn thận trên con đường dốc nghiêng xuống đồi.)
    • The old house had a sideling roof due to years of settling. (Ngôi nhà một mái nhà bị nghiêng do nhiều năm lún xuống.)
  • Tính từ (Nghĩa ẩn dụ: lén lút):

    • He made a sideling remark about her work, not daring to criticize directly. (Anh ta đưa ra một nhận xét vòng vo về công việc của ấy, không dám chỉ trích trực tiếp.)
    • Her sideling glance suggested she knew more than she was saying. (Cái liếc mắt lén lút của ấy gợi ý rằng ấy biết nhiều hơn những đang nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sideling approach": Một cách tiếp cận vòng vo, không trực tiếp.

    • The negotiator used a sideling approach to avoid confrontation. (Nhà đàm phán đã sử dụng một cách tiếp cận vòng vo để tránh đối đầu.)
  • "In a sideling manner": Một cách nghiêng hoặc một cách gián tiếp, lén lút.

    • The car slid in a sideling manner on the icy road. (Chiếc xe trượt một cách nghiêng lệch trên con đường đóng băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sidelong (tính từ/phó từ): Nghiêng, xiên; liếc mắt (nhìn). Đây từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự.

    • He gave her a sidelong glance. (Anh ta liếc nhìn ấy.)
  • Slanting (tính từ): Nghiêng, xiên.

  • Oblique (tính từ): Xiên, chéo; gián tiếp (trong lời nói).
Từ đồng nghĩa
  • Sloping: độ dốc.
  • Inclined: Nghiêng.
  • Indirect: Gián tiếp, vòng vo (cho nghĩa "lén lút").
  • Stealthy: Lén lút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sideling")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sideling")

Lưu ý: "Sideling" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "sidelong" thường được sử dụng phổ biến hơn để diễn đạt các ý nghĩa tương tự, đặc biệt nghĩa "liếc nhìn" (sidelong glance).

sideling

A cat makes a sideling approach toward a bird perched on a fence.

tính từ
  1. nghiêng, xiên về một bên
  2. không thẳng thắn, lén lút
    • a sideling approach
      sự lén lút đến gần

Từ gần giống