segment

/'segmənt/
Học thuật
Thân thiện
segment

A child separates an orange into its segments.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đoạn, khúc, phần: Một phần được chia ra hoặc tách biệt một cách tự nhiên hoặc nhân tạo từ một tổng thể lớn hơn.
    • Đốt (sinh học): Một trong những phần cơ thể cấu trúc lặp lại, nhưgiun đất hoặc côn trùng.
    • Hình viên phân (toán học): Phần của một hình hình học (như hình tròn, hình cầu) bị cắt ra bởi một đường thẳng hoặc một mặt phẳng.
  2. Động từ:

    • Chia thành từng đoạn, phân đoạn: Hành động chia một cái đó thành các phần nhỏ hơn, riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She ate a segment of the orange. ( ấy ăn một múi cam.)
    • The documentary was divided into three main segments. (Bộ phim tài liệu được chia thành ba phân đoạn chính.)
    • The worm's body consists of many segments. (Cơ thể con giun gồm nhiều đốt.)
  • Động từ:

    • Marketers often segment the market based on age and income. (Các nhà tiếp thị thường phân khúc thị trường dựa trên độ tuổi thu nhập.)
    • The worm can segment its body if injured. (Con giun có thể phân đốt cơ thể nếu bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Market segment": phân khúc thị trường. Một nhóm người tiêu dùng chung đặc điểm trong một thị trường lớn hơn.

    • Our product targets the luxury market segment. (Sản phẩm của chúng tôi nhắm vào phân khúc thị trường cao cấp.)
  • "Line segment" (toán học): đoạn thẳng. Phần của một đường thẳng nối hai điểm.

    • Draw a line segment connecting points A and B. (Hãy vẽ một đoạn thẳng nối điểm A điểm B.)
Biến thể từ gần giống
  • Segmentation (n): sự phân đoạn, sự phân khúc.

    • Market segmentation is a key business strategy. (Phân khúc thị trường một chiến lược kinh doanh then chốt.)
  • Segmental (adj): thuộc về đoạn, tính chất phân đoạn.

    • The segmental structure of an insect's body. (Cấu trúc phân đốt của cơ thể côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Section (phần, mục), Part (phần), Division (sự/phần chia), Portion (phần).
  • Động từ: Divide (chia), Split (tách), Section (chia phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "segment" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "segment" hoặc kết hợp với giới từ như "into"). - Segment into: chia thành. - The company segments its customers into different groups. (Công ty phân chia khách hàng thành các nhóm khác nhau.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "segment")

segment

A child separates an orange into its segments.

danh từ
  1. đoạn, khúc, đốt, miếng
    • a segment of and orange
      một miếng cam
  2. (toán học) đoạn, phân
    • a segment of a straight line
      đoạn đường thẳng (giữa hai điểm)
    • a segment of a circle
      hình viên phân
    • a segment of a sphere
      hình cầu phân
động từ
  1. cắt từng đoạn, cắt ra từng khúc, cắt ra từng miếng
  2. (số nhiều) phân đoạn, phân đốt

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "segment"