division
/di'viʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chia, sự phân chia: Hành động chia một cái gì đó thành các phần nhỏ hơn hoặc phân phối nó.
- Phép chia: Trong toán học, đây là một phép tính số học, nghịch đảo của phép nhân.
- Sự chia rẽ, sự bất hòa: Tình trạng không đồng thuận hoặc tách biệt trong một nhóm.
- Bộ phận, phân khu: Một đơn vị hoặc khu vực riêng biệt trong một tổ chức, chính phủ, công ty hoặc lãnh thổ.
- Sư đoàn: Trong quân sự, một đơn vị lớn thường bao gồm nhiều trung đoàn hoặc lữ đoàn.
- Nhóm, ngành: Trong phân loại sinh học, một cấp bậc phân loại (tương đương với ngành trong thực vật học).
Ví dụ sử dụng
Sự phân chia:
- The division of assets after the divorce was complicated. (Việc phân chia tài sản sau ly hôn rất phức tạp.)
- Cell division is a fundamental biological process. (Sự phân chia tế bào là một quá trình sinh học cơ bản.)
Phép chia (toán học):
- Children learn multiplication and division in primary school. (Trẻ em học phép nhân và phép chia ở trường tiểu học.)
Sự chia rẽ:
- The new policy caused a deep division within the community. (Chính sách mới gây ra sự chia rẽ sâu sắc trong cộng đồng.)
Bộ phận, phân khu:
- She works in the marketing division of the company. (Cô ấy làm việc ở bộ phận tiếp thị của công ty.)
- The country is organized into administrative divisions. (Đất nước được tổ chức thành các đơn vị hành chính.)
Sư đoàn (quân sự):
- The armored division was deployed to the front line. (Sư đoàn thiết giáp được triển khai đến tiền tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Division of labour": Sự phân công lao động.
- Modern industry relies on a complex division of labour. (Ngành công nghiệp hiện đại dựa vào sự phân công lao động phức tạp.)
"To come to/call for a division": (Trong nghị viện) Đưa ra biểu quyết bằng cách chia thành hai phe để đếm phiếu.
- The motion was so contentious that the speaker called for a division. (Đề xuất gây tranh cãi đến mức chủ tọa phải đưa ra biểu quyết chia phe.)
Biến thể và từ gần giống
Divide (động từ): Chia, phân chia.
- Divide the cake into equal pieces. (Hãy chia chiếc bánh thành những phần bằng nhau.)
Divisive (tính từ): Gây chia rẽ.
- His divisive rhetoric polarized the electorate. (Lời lẽ gây chia rẽ của ông ấy đã làm phân cực cử tri.)
Divisible (tính từ): Có thể chia hết.
- Ten is divisible by two and five. (Mười chia hết cho hai và năm.)
Từ đồng nghĩa
- Phân chia, chia cắt: Partition, separation, split.
- Bộ phận: Section, department, branch, unit.
- Sự bất đồng: Discord, disunity, rift.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "division". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "divide".)
Thành ngữ liên quan
- A house divided against itself cannot stand: Một ngôi nhà bị chia rẽ thì không thể đứng vững (ý chỉ sự đoàn kết là cần thiết).
- To cross the great divide: Vượt qua ranh giới lớn (thường dùng một cách uyển ngữ để chỉ cái chết).
danh từ
- sự chia; sự phân chia
- division of laboursự phân chia lao động
- (toán học) phép chia
- sự chia rẽ, sự ly gián; sự bất hoà, sự phân tranh
- to cause a division between...gây chia rẽ giữa...
- lôgic sự phân loại, sự sắp loại, sự phân nghĩa
- sự chia làm hai phe để biểu quyết (ở quốc hội, nghị viện...)
- to come to a divisionđi đến chỗ chia làm hai phe để biểu quyết
- to carry a divisionchiếm đa số biểu quyết
- without a divisionnhất trí (không cần đưa ra biểu quyết)
- to challenge a divisionđòi đưa ra biểu quyết
- phân khu, khu vực (hành chính)
- đường phân chia, ranh giới; vách ngăn
- phần đoạn; (sinh vật học) nhóm
- (quân sự) sư đoàn
- parachute divisionsư đoàn nhảy dù
- (pháp lý) chế độ nhà tù (do quan toà quy định)
- 1st (2nd, 3rd) divisionchế độ nhẹ (trung bình, nặng) (ở nhà tù)