seigneur
/sei'njə:/ Cách viết khác : (seignior) /'seinjə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lãnh chúa: Một người đàn ông có địa vị cao, đặc biệt là một quý tộc sở hữu đất đai và có quyền lực phong kiến đối với những người sống trên đất của mình, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử của chế độ phong kiến châu Âu (chế độ cũ - ancien régime).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The local seigneur had the right to collect taxes from the peasants. (Vị lãnh chúa địa phương có quyền thu thuế từ những người nông dân.)
- The castle was the residence of the seigneur for centuries. (Lâu đài là nơi cư trú của vị lãnh chúa trong nhiều thế kỷ.)
- In feudal society, the seigneur provided protection in exchange for labor and loyalty. (Trong xã hội phong kiến, lãnh chúa cung cấp sự bảo vệ để đổi lấy sức lao động và lòng trung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Seigneurial rights": Các quyền của lãnh chúa. Đây là những đặc quyền hợp pháp mà một lãnh chúa nắm giữ, chẳng hạn như quyền xét xử, thu thuế hoặc yêu cầu lao dịch.
- The abolition of seigneurial rights was a key demand during the French Revolution. (Việc bãi bỏ các quyền của lãnh chúa là một yêu cầu then chốt trong Cách mạng Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Seignior (n): Cách viết/biến thể khác của "seigneur", cùng nghĩa.
- Seigneurie (n, tiếng Pháp, thường dùng trong văn cảnh lịch sử): Lãnh địa của một lãnh chúa; địa vị hoặc quyền lực của lãnh chúa.
- Seigniorial (adj): (Thuộc về) lãnh chúa hoặc quyền lực của lãnh chúa.
- The seigniorial system was based on land ownership. (Chế độ lãnh chúa dựa trên quyền sở hữu đất đai.)
Từ đồng nghĩa
- Lord: Lãnh chúa, chúa tể (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Feudal lord: Lãnh chúa phong kiến (nhấn mạnh vào hệ thống phong kiến).
- Nobleman: Quý tộc (nghĩa rộng hơn, chỉ người thuộc tầng lớp quý tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "seigneur".
danh từ
- (sử học) lãnh chúa