seiner
/'seinə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh cá bằng lưới kéo: Chỉ một ngư dân hoặc thuyền viên chuyên sử dụng loại lưới kéo (seine) để đánh bắt cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old seiner has been fishing in these waters for fifty years. (Người đánh cá bằng lưới kéo già ấy đã đánh bắt ở vùng biển này năm mươi năm rồi.)
- A skilled seiner can catch a large haul in one go. (Một người đánh cá bằng lưới kéo lành nghề có thể bắt được một mẻ cá lớn chỉ trong một lần kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A seiner's boat": Con thuyền của người đánh cá bằng lưới kéo.
- The seiner's boat was equipped with a powerful winch. (Con thuyền của người đánh cá bằng lưới kéo được trang bị một tời kéo rất mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Seine (danh từ): Loại lưới kéo lớn, thường có hai đầu được kéo vào bờ hoặc lên thuyền.
- Seining (danh từ): Hành động hoặc phương pháp đánh bắt cá bằng lưới kéo.
Từ đồng nghĩa
- Fisherman using a seine net: Ngư dân sử dụng lưới kéo.
- Seine fisherman: Ngư dân lưới kéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "seiner")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "seiner")
danh từ
- người đánh cá bằng lưới kéo