seiner

/'seinə/
Học thuật
Thân thiện
seiner

A seiner pulls in a net full of fish from the sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh cá bằng lưới kéo: Chỉ một ngư dân hoặc thuyền viên chuyên sử dụng loại lưới kéo (seine) để đánh bắt .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old seiner has been fishing in these waters for fifty years. (Người đánh cá bằng lưới kéo già ấy đã đánh bắtvùng biển này năm mươi năm rồi.)
    • A skilled seiner can catch a large haul in one go. (Một người đánh cá bằng lưới kéo lành nghề có thể bắt được một mẻ lớn chỉ trong một lần kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A seiner's boat": Con thuyền của người đánh cá bằng lưới kéo.
    • The seiner's boat was equipped with a powerful winch. (Con thuyền của người đánh cá bằng lưới kéo được trang bị một tời kéo rất mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Seine (danh từ): Loại lưới kéo lớn, thường hai đầu được kéo vào bờ hoặc lên thuyền.
  • Seining (danh từ): Hành động hoặc phương pháp đánh bắt bằng lưới kéo.
Từ đồng nghĩa
  • Fisherman using a seine net: Ngư dân sử dụng lưới kéo.
  • Seine fisherman: Ngư dân lưới kéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "seiner")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "seiner")

seiner

A seiner pulls in a net full of fish from the sea.

danh từ
  1. người đánh cá bằng lưới kéo